lumping

/'lʌmpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lumping

A worker is lumping several heavy sacks onto a cart.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • To lù lù, nặng nề: Mô tả một vật hình dáng cồng kềnh, không thanh thoát, thường gây cảm giác nặng nề hoặc vụng về.
    • Nhiều, một lượng lớn: Dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một khối lượng đáng kể của một thứ đó, thường được đưa ra hoặc xử lý cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He carried a lumping great suitcase up the stairs. (Anh ta mang một chiếc vali to lù lù lên cầu thang.)
    • She gave me a lumping portion of cake. ( ấy cho tôi một phần bánh rất nhiều.)
    • The job paid a lumping sum of money. (Công việc trả một khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lumping great...": Một cụm từ nhấn mạnh dùng trước danh từ để mô tả kích thước hoặc số lượng rất lớn một cách thô kệch.
    • He drove a lumping great truck. (Anh ta lái một chiếc xe tải to vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lump (danh từ): Cục, khối, mảng.
    • a lump of clay (một cục đất sét)
  • Lump (động từ): Gộp chung, xếp chung một cách không phân biệt.
    • They lumped all the expenses together. (Họ gộp chung tất cả chi phí lại.)
  • Lumpy (tính từ): nhiều cục, lổn nhổn.
    • lumpy mashed potatoes (khoai tây nghiền lổn nhổn)
Từ đồng nghĩa
  • Bulky: Cồng kềnh.
  • Clumsy: Vụng về, thô kệch.
  • Hefty: To lớn, nặng nề (về kích thước hoặc số lượng).
  • Massive: Đồ sộ, khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
  • Lump it (thông tục): Chấp nhận một tình huống khó chịu không muốn.
    • If you don't like the rules, you can lump it. (Nếu anh không thích luật lệ, anh cũng phải chịu thôi.)
lumping

A worker is lumping several heavy sacks onto a cart.

tính từ
  1. (thông tục) to lù lù; nặng nề
  2. nhiều

Từ có nhắc đến "lumping"