lumpishness
/'lʌmpiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ù ì, ục ịch: Chỉ trạng thái nặng nề, chậm chạp, thiếu sự linh hoạt trong cử động hoặc hình dáng.
- Tính trì độn, đần độn: Chỉ sự chậm hiểu, thiếu nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc phản ứng.
- Tính lờ phờ, uể oải: Chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh khí và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lumpishness of the old sofa made it difficult to move. (Tính ù ì ục ịch của chiếc ghế sofa cũ khiến nó khó di chuyển.)
- His lumpishness in class worried the teacher. (Tính trì độn của cậu ấy trong lớp khiến giáo viên lo lắng.)
- After the long journey, a feeling of lumpishness overcame her. (Sau chuyến đi dài, một cảm giác lờ phờ đã bao trùm lấy cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the lumpishness of bureaucracy": sự ù lì, chậm chạp của bộ máy hành chính.
- We are frustrated by the lumpishness of the approval process. (Chúng tôi bực bội vì sự ù lì của quy trình phê duyệt.)
"mental lumpishness": sự trì trệ, đờ đẫn về tinh thần.
- The medication sometimes causes a temporary mental lumpishness. (Thuốc đôi khi gây ra sự đờ đẫn tinh thần tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Lumpish (tính từ): ù ì, ục ịch; trì độn; lờ phờ.
- He gave a lumpish response to the question. (Anh ấy đưa ra một phản hồi trì độn trước câu hỏi.)
Lump (danh từ): cục, khối; (động từ): gộp chung lại.
- A lump of clay (Một cục đất sét) / They lumped all the expenses together. (Họ gộp chung tất cả chi phí lại.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsiness: sự vụng về.
- Dullness: sự chậm hiểu, sự đần độn.
- Lethargy: sự uể oải, lờ đờ.
- Heaviness: sự nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Sharpness: sự sắc sảo, nhạy bén.
- Alertness: sự tỉnh táo, nhanh nhạy.
- Lightness: sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
tính từ
- tính ù ì ục ịch; dáng bị thịt
- tính trì độn, tính đần độn
- tính lờ phờ