lunar caustic

/'lu:nə'kɔ:stik/
Học thuật
Thân thiện
lunar caustic

A scientist carefully picks up a stick of lunar caustic with tweezers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Hóa học):
    • Thỏi bạc nitrat (dùng để đốt): "Lunar caustic" tên gọi truyền thống cho bạc nitrat (AgNO₃) ở dạng được nấu chảy đúc thành thỏi hoặc que nhỏ. Chất này tính ăn mòn (caustic) từng được sử dụng phổ biến trong y học để đốt, chấm lên vết thương hoặc để ngăn chặn chảy máu, diệt khuẩn hoặc loại bỏ bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In historical surgical kits, you would often find a stick of lunar caustic. (Trong các bộ dụng cụ phẫu thuật lịch sử, người ta thường tìm thấy một thỏi bạc nitrat đốt.)
    • The doctor applied lunar caustic to cauterize the small wound. (Bác sĩ đã chấm thỏi bạc nitrat để đốt vết thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lunar caustic" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử y học, lịch sử hóa học hoặc văn bản cổ. Trong y học hóa học hiện đại, người ta thường dùng tên chính xác "silver nitrate" (bạc nitrat) hoặc "silver nitrate stick/cautery" (que/ thỏi bạc nitrat dùng để đốt).
Biến thể từ gần giãng
  • Silver nitrate (AgNO₃) (n): Bạc nitrat - tên gọi hóa học chính thức của chất này.
  • Caustic (adj/n): tính ăn mòn; chất ăn mòn.
  • Cauterize (v): Đốt, chấm (vết thương) bằng nhiệt hoặc hóa chất để cầm máu hoặc khử trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Silver nitrate stick: Que bạc nitrat.
  • Cautery stick: Que đốt (nói chung, có thể không phải bạc nitrat).
Lưu ý
  • Từ "lunar" (thuộc về mặt trăng) trong "lunar caustic" bắt nguồn từ tên gọi cổ của bạc "luna", do ánh kim loại bạc gợi liên tưởng đến ánh trăng.
  • Ngày nay, việc sử dụng bạc nitrat để đốt trong y tế đã ít phổ biến hơn, được thay thế bằng các phương pháp hiện đại khác như đốt điện (electrocautery). Tuy nhiên, bạc nitrat vẫn ứng dụng trong một số lĩnh vực như phòng thí nghiệm hóa học, công nghiệp phim ảnh một số chế phẩm y tế đặc biệt.
lunar caustic

A scientist carefully picks up a stick of lunar caustic with tweezers.

danh từ
  1. (y học) thỏi bạc nitrat (dùng để đốt)