lunatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng bóng, thất thường: Dùng để miêu tả tính cách, tâm trạng hoặc hành vi thay đổi một cách khó lường, bất thường và nhanh chóng, giống như sự thay đổi của mặt trăng.
- (Thú y học) Đau mắt định kỳ (ngựa): Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một chứng bệnh về mắt xảy ra theo chu kỳ ở ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un comportement lunatique, tantôt joyeux, tantôt triste. (Anh ấy có hành vi thất thường, lúc vui vẻ, lúc buồn bã.)
- Ne fais pas attention à ses sautes d'humeur, elle est lunatique. (Đừng để ý đến những cơn thay đổi tâm trạng của cô ấy, cô ấy đồng bóng lắm.)
- Le diagnostic était clair : le cheval souffrait d'une ophtalmie lunatique. (Chẩn đoán rõ ràng: con ngựa bị chứng đau mắt định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère lunatique": Tính đồng bóng, tính khí thất thường.
- Son caractère lunatique le rend imprévisible. (Tính đồng bóng của anh ta khiến anh ta trở nên khó đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunatiquement (trạng từ): Một cách thất thường, đồng bóng.
- Il réagit lunatiquement aux critiques. (Anh ta phản ứng một cách thất thường trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Capricieux/capricieuse: hay thay đổi, đồng bóng.
- Inconstant/inconstante: không kiên định, hay thay đổi.
- Fantaisiste: lập dị, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Constant/constante: kiên định, ổn định.
- Équilibré/équilibrée: cân bằng, điềm đạm.
- Stable: ổn định.
tính từ
- đồng bóng, thất thường
- Caractère lunatiquetính đồng bóng
- (thú y học) đau mắt định kỳ (ngựa)