lunatique

Học thuật
Thân thiện
lunatique

Une personne lunatique change d'humeur sans raison apparente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng bóng, thất thường: Dùng để miêu tả tính cách, tâm trạng hoặc hành vi thay đổi một cách khó lường, bất thường nhanh chóng, giống như sự thay đổi của mặt trăng.
    • (Thú y học) Đau mắt định kỳ (ngựa): Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một chứng bệnh về mắt xảy ra theo chu kỳ ở ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un comportement lunatique, tantôt joyeux, tantôt triste. (Anh ấy hành vi thất thường, lúc vui vẻ, lúc buồn bã.)
    • Ne fais pas attention à ses sautes d'humeur, elle est lunatique. (Đừng để ý đến những cơn thay đổi tâm trạng của ấy, ấy đồng bóng lắm.)
    • Le diagnostic était clair : le cheval souffrait d'une ophtalmie lunatique. (Chẩn đoán rõ ràng: con ngựa bị chứng đau mắt định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère lunatique": Tính đồng bóng, tính khí thất thường.
    • Son caractère lunatique le rend imprévisible. (Tính đồng bóng của anh ta khiến anh ta trở nên khó đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunatiquement (trạng từ): Một cách thất thường, đồng bóng.
    • Il réagit lunatiquement aux critiques. (Anh ta phản ứng một cách thất thường trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Capricieux/capricieuse: hay thay đổi, đồng bóng.
  • Inconstant/inconstante: không kiên định, hay thay đổi.
  • Fantaisiste: lập dị, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Constant/constante: kiên định, ổn định.
  • Équilibré/équilibrée: cân bằng, điềm đạm.
  • Stable: ổn định.
lunatique

Une personne lunatique change d'humeur sans raison apparente.

tính từ
  1. đồng bóng, thất thường
    • Caractère lunatique
      tính đồng bóng
  2. (thú y học) đau mắt định kỳ (ngựa)