lung-like

Học thuật
Thân thiện
lung-like

A sponge has a lung-like structure that filters water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như phổi, chức năng tương tự phổi: Mô tả một cơ quan, cấu trúc hoặc thiết bị thực hiện các chức năng tương tự như phổi của động vật, chủ yếu trao đổi khí (lấy oxy thải carbon dioxide).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some primitive fish have lung-like swim bladders that allow them to breathe air. (Một số loài nguyên thủy bong bóng bơi giống như phổi cho phép chúng thở không khí.)
    • The new artificial organ is a lung-like device that oxygenates blood. (Cơ quan nhân tạo mới một thiết bị chức năng tương tự phổi giúp oxy hóa máu.)
    • The scientist studied the lung-like structures in certain plants. (Nhà khoa học nghiên cứu các cấu trúc giống phổimột số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lung-like properties": những đặc tính giống phổi.

    • The material was engineered to have lung-like properties for medical implants. (Vật liệu được thiết kế để những đặc tính giống phổi cho các thiết bị cấy ghép y tế.)
  • "lung-like function": chức năng tương tự phổi.

    • The bioreactor provides a lung-like function for patients awaiting transplants. ( phản ứng sinh học cung cấp chức năng tương tự phổi cho bệnh nhân đang chờ ghép tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (adj): (thuộc về) phổi. Từ này trực tiếp mô tả liên quan đến phổi thật, trong khi "lung-like" mô tả sự tương tự.

    • Pulmonary disease (bệnh phổi).
  • Respiratory (adj): (thuộc về) hô hấp. Có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống hô hấp.

    • The respiratory system (hệ hô hấp).
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonate (adj, chuyên ngành): phổi hoặc cấu trúc giống phổi (thường dùng trong động vật học).
  • Aerating (adj): tác dụng cung cấp oxy, làm thoáng khí (nhấn mạnh chức năng hơn hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lung-like".)

lung-like

A sponge has a lung-like structure that filters water.

Adjective
  1. thực hiện những chức năng giống như phổi