luniform

/'lu:nifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
luniform

The moon appears luniform in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình mặt trăng: "Luniform" một tính từ mô tả hình dạng giống như mặt trăng, đặc biệt hình lưỡi liềm hoặc hình bán nguyệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The luniform pattern on the ancient pottery was fascinating. (Họa tiết hình mặt trăng trên đồ gốm cổ thật hấp dẫn.)
    • The architect designed a luniform window for the observatory. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ hình mặt trăng cho đài thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luniform structure": cấu trúc hình mặt trăng.

    • The cave entrance had a distinct luniform structure. (Lối vào hang động một cấu trúc hình mặt trăng rõ rệt.)
  • "luniform curve": đường cong hình mặt trăng.

    • The artist is known for using luniform curves in her sculptures. (Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với việc sử dụng các đường cong hình mặt trăng trong các tác phẩm điêu khắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar (adj): thuộc về mặt trăng.

    • The lunar cycle affects the tides. (Chu kỳ mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.)
  • Crescent (n): hình lưỡi liềm.

    • The crescent moon was visible in the night sky. (Trăng lưỡi liềm có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm.
  • Seleniform: hình dạng giống mặt trăng (từ hiếm gặp, cùng gốc với "selene" - nữ thần mặt trăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "luniform" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "luniform" do đây một từ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn phong mô tả khoa học hoặc nghệ thuật.)

luniform

The moon appears luniform in the clear night sky.

tính từ
  1. hình mặt trăng