lunisolar
Học thuậtThân thiện
A lunisolar calendar marks the seasons by the sun and the months by the moon.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cả Mặt Trăng và Mặt Trời: Từ này mô tả những hiện tượng, hệ thống hoặc tính toán có sự kết hợp ảnh hưởng hoặc liên quan đến cả hai thiên thể này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The traditional calendar is a lunisolar calendar. (Lịch truyền thống là một loại lunisolar calendar.)
- Tides are influenced by lunisolar gravitational forces. (Thủy triều chịu ảnh hưởng của các lực hấp dẫn lunisolar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lunisolar calendar": lịch âm dương, một hệ thống lịch kết hợp các chu kỳ của Mặt Trăng (để tính tháng) và vị trí của Mặt Trời (để tính năm), nhằm đồng bộ với các mùa.
- Many Asian cultures, such as Chinese and Vietnamese, historically used a lunisolar calendar. (Nhiều nền văn hóa Á Đông, như Trung Quốc và Việt Nam, trước đây sử dụng lunisolar calendar.)
"lunisolar precession": tuế sai lunisolar, một thành phần của chuyển động tuế sai của trục Trái Đất, gây ra chủ yếu bởi lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.
- The lunisolar precession is a key factor in the long-term change of star positions. (lunisolar precession là một yếu tố chính trong sự thay đổi vị trí các ngôi sao về lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Lunar (adj): thuộc về Mặt Trăng.
- Lunar phases are visible from Earth. (Các pha Mặt Trăng có thể quan sát được từ Trái Đất.)
Solar (adj): thuộc về Mặt Trời.
- Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Moon-and-sun: (cụm từ mô tả) liên quan đến Mặt Trăng và Mặt Trời. (Đây là một cụm từ giải thích hơn là một từ đồng nghĩa chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lunisolar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lunisolar").
A lunisolar calendar marks the seasons by the sun and the months by the moon.
Adjective
- thuộc, liên quan tới mặt trăng và mặt trời