lupercales
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái số nhiều:
- Hội thần sói (cổ La Mã): "Lupercales" là tên gọi một lễ hội cổ đại của La Mã được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng Hai để tôn vinh thần Lupercus (một vị thần liên quan đến chăn nuôi và sự sinh sôi, thường được đồng nhất với thần Faunus hoặc thần Pan trong thần thoại Hy Lạp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Lupercales étaient une fête romaine de purification et de fertilité. (Hội thần sói là một lễ hội thanh tẩy và cầu sinh sôi của người La Mã.)
- La célébration des Lupercales incluait des rites particuliers. (Việc tổ chức hội thần sói bao gồm những nghi thức đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fêter les Lupercales": tổ chức, ăn mừng hội thần sói.
- Les prêtres célébraient les Lupercales dans la grotte du Lupercal. (Các thầy tư tế tổ chức hội thần sói trong hang Lupercal.)
- "rite des Lupercales": nghi thức của hội thần sói.
- Le rite des Lupercales visait à assurer la fécondité. (Nghi thức của hội thần sói nhằm đảm bảo sự màu mỡ, sinh sôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lupercal (danh từ giống đực): tên gọi hang động ở Rome, nơi theo truyền thuyết, sói cái đã nuôi Romulus và Remus, và cũng là nơi diễn ra các nghi thức chính của lễ hội.
- La grotte du Lupercal est un site légendaire. (Hang Lupercal là một địa điểm truyền thuyết.)
- Luperque (danh từ giống đực): tư tế của thần Lupercus, người thực hiện các nghi thức trong lễ hội Lupercales.
- Les Luperques couraient dans les rues pendant la fête. (Các tư tế Luperque chạy trên các con phố trong suốt lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Fête de la purification: lễ hội thanh tẩy (mô tả một khía cạnh của Lupercales).
- Fêtes de février: các lễ hội tháng Hai (chỉ thời điểm diễn ra).
Lưu ý
- Từ "Lupercales" luôn được viết hoa và dùng ở dạng số nhiều.
- Đây là một thuật ngữ lịch sử, chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo La Mã cổ đại.
danh từ giống cái số nhiều
- (sử học) hội thần sói (cổ La Mã)