lupique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh lupus: "lupique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến bệnh lupus, một bệnh tự miễn dịch mãn tính.
- Có tính chất của bệnh lupus: Dùng để chỉ các triệu chứng, biểu hiện hoặc đặc điểm tương tự như bệnh lupus.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une éruption lupique est un symptôme caractéristique. (Phát ban dạng lupus là một triệu chứng đặc trưng.)
- Le médecin recherche des anticorps lupiques dans le sang. (Bác sĩ đang tìm kiếm các kháng thể lupus trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manifestations lupiques": các biểu hiện của bệnh lupus.
- Le patient présente plusieurs manifestations lupiques. (Bệnh nhân có nhiều biểu hiện của bệnh lupus.)
Biến thể và từ gần giống
- Lupus (danh từ): bệnh lupus.
- Le lupus érythémateux disséminé est une maladie auto-immune. (Bệnh lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au lupus: liên quan đến bệnh lupus.
- Typique du lupus: điển hình của bệnh lupus.