lurer

/'ljuərə/
Học thuật
Thân thiện
lurer

A fisherman uses a lurer to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhử mồi, người dụ dỗ: "lurer" chỉ một người hành động hoặc kỹ năng thu hút, dẫn dụ người khác hoặc động vật vào một tình huống, thường mục đích lừa gạt, bẫy hoặc khai thác.
    • Người quyến rũ, người cám dỗ: "lurer" cũng có thể ám chỉ một người sức hấp dẫn mạnh mẽ, khả năng lôi kéo người khác bằng sự quyến rũ hoặc lời hứa hẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman was an expert lurer of big fish. (Người ngư dân đó một tay nhử mồi lớn điêu luyện.)
    • He is a dangerous lurer who preys on vulnerable tourists. (Hắn một kẻ dụ dỗ nguy hiểm chuyên nhắm vào những du khách dễ bị tổn thương.)
    • With her charm, she was a natural lurer of investors. (Với sự quyến rũ của mình, ấy một người thu hút nhà đầu bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled lurer": Một tay nhử mồi/dụ dỗ lành nghề.

    • The spy was a skilled lurer of enemy agents. (Điệp viên đó một tay dụ dỗ các đặc vụ địch lành nghề.)
  • "To act as a lurer": Đóng vai trò người nhử mồi.

    • In the operation, she acted as the lurer to distract the guards. (Trong chiến dịch, ấy đóng vai người nhử mồi để đánh lạc hướng những tên lính gác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lure (động từ): Nhử, dụ dỗ, quyến rũ.

    • They used cheese to lure the mouse out of its hole. (Họ dùng phô mai để nhử con chuột ra khỏi hang.)
  • Lure (danh từ): Mồi nhử, sự quyến rũ.

    • The promise of money was the lure they used. (Lời hứa hẹn về tiền bạc mồi nhử họ đã sử dụng.)
  • Alluring (tính từ): Quyến rũ, hấp dẫn.

    • She had an alluring smile. ( ấy một nụ cười quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempter: Người cám dỗ.
  • Decoy: Vật/người mồi nhử.
  • Enticer: Người dụ dỗ, người lôi kéo.
  • Seducer: Người quyến rũ (thường theo nghĩa tình dục hoặc lừa gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lurer". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lure".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lurer".)

lurer

A fisherman uses a lurer to catch a fish.

danh từ
  1. người nhử mồi, người quyến rũ