lurking-place
/'lə:kiɳpleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ẩn náu, chỗ trốn: Một địa điểm kín đáo, thường được sử dụng để giấu mình, quan sát hoặc chờ đợi mà không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cave was the perfect lurking-place for the wild animals. (Hang động cũ là nơi ẩn náu hoàn hảo cho các loài thú hoang dã.)
- Police discovered the thief's lurking-place behind the warehouse. (Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ trốn của tên trộm phía sau nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a lurking-place": có một nơi ẩn náu.
- Every spy needs a secure lurking-place. (Mỗi điệp viên đều cần một nơi ẩn náu an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Lurk (động từ): ẩn náu, rình rập.
- Danger lurks in the shadows. (Nguy hiểm ẩn náu trong bóng tối.)
Hiding place (danh từ): nơi trốn, chỗ ẩn.
- They found a good hiding place in the forest. (Họ đã tìm thấy một chỗ ẩn tốt trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Hideout: sào huyệt, nơi ẩn náu.
- Lair: hang ổ, sào huyệt (thường dùng cho thú dữ hoặc kẻ xấu).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "lurking-place")
danh từ
- nơi ẩn náu, chỗ trốn