lustroir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miếng dạ lau gương, bàn đánh: Một vật dụng, thường là một miếng vải hoặc dạ, được dùng để lau chùi và làm sáng bề mặt kính, gương hoặc các bề mặt tương tự.
- (Nghĩa bóng) Kính (cửa): Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể chỉ chính tấm kính, đặc biệt là kính cửa sổ, là thứ cần được lau bằng lustroir.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il utilise un lustroir pour nettoyer la vitrine. (Anh ấy dùng một miếng dạ lau để làm sạch tủ kính.)
- Après avoir lavé la fenêtre, elle la polit avec un lustroir. (Sau khi rửa cửa sổ, cô ấy đánh bóng nó bằng một miếng dạ lau.)
- (Nghĩa bóng) Le lustroir de la porte-fenêtre est très sale. (Kính của cửa đi mở ra ban công rất bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passer un coup de lustroir": Lau qua một lượt bằng miếng dạ lau.
- Avant l'arrivée des invités, il passe un coup de lustroir sur toutes les glaces. (Trước khi khách đến, anh ấy lau qua một lượt tất cả các tấm gương.)
"Être propre comme un lustroir": Sạch sẽ, sáng bóng như được đánh bóng (thành ngữ).
- Sa voiture est propre comme un lustroir. (Xe của anh ta sạch bóng như mới đánh.)
Biến thể và từ gần giống
Lustrer (động từ): Đánh bóng, làm cho sáng bóng.
- Il faut lustrer le parquet. (Cần phải đánh bóng sàn gỗ.)
Lustrage (danh từ giống đực): Sự đánh bóng, sự làm cho sáng bóng.
- Le lustrage des cuirs est un métier. (Việc đánh bóng đồ da là một nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffon à vitres: Khăn/miếng vải lau kính.
- Étoffe à polir: Vải để đánh bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'lustroir')
Thành ngữ liên quan
- "Montrer quelque chose à travers le lustroir": Cho thấy cái gì đó một cách đẹp đẽ, hào nhoáng (thường là để che giấu sự thật kém hấp dẫn hơn).
- Le promoteur nous a montré le projet à travers le lustroir. (Chủ đầu tư đã cho chúng tôi xem dự án một cách rất hào nhoáng.)
danh từ giống đực
- miếng dạ lau gương, bàn đánh (nghĩa bóng) kính (cửa)