lustrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm đèn: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động sản xuất, chế tạo các loại đèn.
- Nghề buôn đèn: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh, buôn bán các loại đèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son père exerçait la lustrerie dans ce quartier depuis des années. (Cha của anh ấy đã hành nghề làm đèn/buôn đèn trong khu phố này nhiều năm.)
- La lustrerie était un métier florissant avant l'arrivée de l'électricité. (Nghề làm đèn từng là một nghề thịnh vượng trước khi có điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de la lustrerie": thuộc về nghề làm/buôn đèn.
- Cette famille est de la lustrerie depuis trois générations. (Gia đình này đã làm nghề buôn đèn qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lustre (danh từ giống đực): đèn chùm, vẻ sáng bóng.
- Lustrer (động từ): đánh bóng, làm cho sáng bóng.
- Lustrier (danh từ giống đực): người thợ làm đèn, người buôn đèn.
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de lampes: sự chế tạo đèn.
- Commerce de luminaires: nghề buôn bán đèn đóm, đồ chiếu sáng.
danh từ giống cái
- nghề làm đèn
- nghề buôn đèn