lustrerie

Học thuật
Thân thiện
lustrerie

Une femme nettoie une lustrerie en cristal dans un magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm đèn: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động sản xuất, chế tạo các loại đèn.
    • Nghề buôn đèn: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh, buôn bán các loại đèn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son père exerçait la lustrerie dans ce quartier depuis des années. (Cha của anh ấy đã hành nghề làm đèn/buôn đèn trong khu phố này nhiều năm.)
    • La lustrerie était un métier florissant avant l'arrivée de l'électricité. (Nghề làm đèn từngmột nghề thịnh vượng trước khi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de la lustrerie": thuộc về nghề làm/buôn đèn.
    • Cette famille est de la lustrerie depuis trois générations. (Gia đình này đã làm nghề buôn đèn qua ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustre (danh từ giống đực): đèn chùm, vẻ sáng bóng.
  • Lustrer (động từ): đánh bóng, làm cho sáng bóng.
  • Lustrier (danh từ giống đực): người thợ làm đèn, người buôn đèn.
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication de lampes: sự chế tạo đèn.
  • Commerce de luminaires: nghề buôn bán đèn đóm, đồ chiếu sáng.
lustrerie

Une femme nettoie une lustrerie en cristal dans un magasin.

danh từ giống cái
  1. nghề làm đèn
  2. nghề buôn đèn

Từ gần giống