lustrum

/'lʌstrəm/
Học thuật
Thân thiện
lustrum

The university celebrated its first lustrum with a special ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian năm năm: Một đơn vị thời gian kéo dài năm năm.
    • Lễ thanh tẩy (cổ La ): Một nghi lễ tôn giáo nghi thức thanh tẩy cộng đồng được thực hiện ở La cổ đại sau mỗi cuộc điều tra dân số, diễn ra theo chu kỳ năm năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thời gian):

    • A lustrum is equivalent to five years. (Một lustrum tương đương với năm năm.)
    • The project is planned for a full lustrum. (Dự án được lên kế hoạch cho trọn một lustrum.)
  • Danh từ (nghĩa nghi lễ):

    • The census was followed by a lustrum to purify the city. (Cuộc điều tra dân số được tiếp nối bằng một lustrum để thanh tẩy thành phố.)
    • Performing the lustrum was a duty of the censors. (Thực hiện nghi lễ lustrum nhiệm vụ của các giám sát viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass/complete a lustrum": trải qua/hoàn thành một khoảng thời gian năm năm.

    • The empire celebrated after passing a peaceful lustrum. (Đế chế đã ăn mừng sau khi trải qua một lustrum hòa bình.)
  • "the solemnity of the lustrum": tính trang nghiêm của nghi lễ thanh tẩy.

    • Ancient texts describe the solemnity of the lustrum. (Các văn bản cổ mô tả tính trang nghiêm của nghi lễ lustrum.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lễ thanh tẩy, hoặc xảy ra mỗi năm năm.

    • A lustral ceremony was held. (Một nghi lễ lustral đã được tổ chức.)
  • Quinquennium (danh từ): một thuật ngữ Latin khác có nghĩa khoảng thời gian năm năm, thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử.

    • The first quinquennium of his rule. (Quinquennium đầu tiên dưới sự cai trị của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Quinquennium: khoảng thời gian năm năm (từ đồng nghĩa học thuật).
  • Five-year period: giai đoạn năm năm (cách diễn đạt thông thường).
Lưu ý
  • Từ vựng học thuật: "Lustrum" một từ tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc văn học để chỉ khoảng thời gian năm năm hoặc nghi lễ cụ thể của La . hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dạng số nhiều: hai dạng số nhiều chấp nhận được: "lustra" (theo tiếng Latin) "lustrums" (theo quy tắc tiếng Anh).
lustrum

The university celebrated its first lustrum with a special ceremony.

danh từ, số nhiều lustra /'lʌstrə/, lustrums /'lʌstrəmz/
  1. khoảng thời gian năm năm