lute-string

/'lu:tstriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lute-string

A musician carefully tunes a lute-string.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đàn luýt: Một sợi dây được sử dụng để tạo ra âm thanh trên đàn luýt, một nhạc cụ dây cổ dài thân hình quả .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician carefully replaced the broken lute-string. (Người nhạc cẩn thận thay thế sợi dây đàn luýt bị đứt.)
    • The sound of a plucked lute-string is very delicate. (Âm thanh của một sợi dây đàn luýt được gảy lên rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As tight as a lute-string": Căng như dây đàn. Một cách diễn đạt ẩn dụ để miêu tả sự căng thẳng hoặc căng cứng.
    • The atmosphere in the room was as tight as a lute-string. (Bầu không khí trong phòng căng như dây đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lute (n): Đàn luýt, nhạc cụ.
  • String (n): Dây đàn nói chung, sợi dây.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument string: Dây nhạc cụ.
  • Gut string: Dây đàn làm bằng ruột (một loại vật liệu truyền thống để làm dây đàn).
lute-string

A musician carefully tunes a lute-string.

danh từ
  1. dây đàn luýt