lutecium

lutecium

A scientist examines a sample of lutecium under a bright laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ: - Lutecium một nguyên tố kim loại hóa trị ba, thuộc nhóm đất hiếm. thường xuất hiện trong tự nhiên cùng với yttrium. Trong tiếng Việt, nguyên tố này thường được gọi là Lutexi hoặc Luteti (ký hiệu hóa học: Lu, số nguyên tử 71).

dụ sử dụng
  • (Lutecium một kim loại đất hiếm được sử dụng trong một số hợp kim chuyên dụng.)
  • (Việc phát hiện ra lutecium đã giúp các nhà khoa học hiểu hơn về dãy lanthanide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutecium oxide": oxit lutecium, một hợp chất của lutecium thường được dùng trong nghiên cứu vật liệu.

    • Lutecium oxide is used as a catalyst in certain chemical reactions. (Oxit lutecium được dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.)
  • "Lutecium-176": một đồng vị phóng xạ của lutecium, được ứng dụng trong xác định niên đại địa chất.

    • Lutecium-176 decays into hafnium-176 over time. (Lutecium-176 phân thành hafnium-176 theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutetium (n): một cách viết khác của cùng nguyên tố này, phổ biến hơn trong hóa học hiện đại.
    • The element lutetium is often written as lutecium in older texts. (Nguyên tố lutetium thường được viết lutecium trong các văn bản .)
Từ đồng nghĩa
  • Lu (ký hiệu hóa học): dạng viết tắt của lutecium trong bảng tuần hoàn.
  • Lutetium: tên chính thức được IUPAC công nhận cho nguyên tố này.
Các cụm từ liên quan
  • Rare earth element: nguyên tố đất hiếm, nhóm lutecium thuộc về.
    • Lutecium is one of the least abundant rare earth elements. (Lutecium một trong những nguyên tố đất hiếm ít phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lutecium, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống