lightsome

/'laitsəm/
Học thuật
Thân thiện
lightsome

She skips down the path with a lightsome step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng, thanh thoát: Chỉ sự di chuyển hoặc dáng vẻ nhẹ nhàng, nhanh nhẹn duyên dáng.
    • Vui vẻ, hồn nhiên: Chỉ tâm trạng hoặc tính cách vui tươi, thoải mái không lo âu.
    • Nhẹ dạ, hời hợt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự thiếu nghiêm túc, suy nghĩ nông cạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She walked with a lightsome step across the meadow. ( ấy bước đi với bước chân nhẹ nhàng, thanh thoát trên cánh đồng cỏ.)
    • Her lightsome laughter filled the room with joy. (Tiếng cười vui vẻ, hồn nhiên của ấy tràn ngập căn phòng với niềm vui.)
    • He dismissed the serious matter with a lightsome remark. (Anh ta gạt bỏ vấn đề nghiêm túc bằng một nhận xét nhẹ dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightsome spirit": tinh thần vui vẻ, phóng khoáng.
    • Despite the difficulties, she maintained a lightsome spirit. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ một tinh thần vui vẻ.)
  • "lightsome grace": vẻ duyên dáng thanh thoát.
    • The ballet dancer moved with a lightsome grace. ( công ba lê di chuyển với một vẻ duyên dáng thanh thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightsomely (phó từ): một cách nhẹ nhàng/vui vẻ.
    • She skipped lightsomely down the path. ( ấy nhảy nhót một cách nhẹ nhàng xuống con đường mòn.)
  • Lightsomeness (danh từ): sự nhẹ nhàng, vẻ thanh thoát; sự vui vẻ.
    • The lightsomeness of her character was infectious. (Sự vui vẻ trong tính cách của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nhẹ nhàng, thanh thoát": Agile (nhanh nhẹn), Graceful (duyên dáng), Nimble (nhanh nhẹn, lẹ làng).
  • Nghĩa "vui vẻ, hồn nhiên": Cheerful (vui vẻ), Blithe (vui vẻ phơi phới), Lighthearted (nhẹ nhõm, vô tư).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "nhẹ nhàng, vui vẻ": Heavy (nặng nề), Gloomy (u ám, ảm đạm), Solemn (trang nghiêm).
Lưu ý
  • Từ "lightsome" một từ tương đối cổ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "graceful", "nimble", hoặc "lighthearted" thường được ưa chuộng hơn.
  • Nghĩa "nhẹ dạ, hời hợt" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng.
lightsome

She skips down the path with a lightsome step.

tính từ
  1. dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, thanh nhã
  2. vui vẻ, tươi cười
  3. nhẹ dạ, lông bông

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lightsome"