luteous

/'lu:tiəs/
Học thuật
Thân thiện
luteous

The artist mixed a luteous pigment for the sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng ánh cam, màu vàng nghệ: "luteous" một tính từ mô tả một màu sắc cụ thể, nằm giữa màu vàng màu cam, thường được hiểu màu vàng cam, vàng nghệ hoặc vàng đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The luteous wings of the butterfly stood out against the green leaves. (Đôi cánh màu vàng cam của con bướm nổi bật trên nền xanh.)
    • In autumn, some leaves turn a deep luteous color before falling. (Vào mùa thu, một số chiếc chuyển sang màu vàng nghệ sẫm trước khi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, thơ ca, hoặc trong các mô tả khoa học (như sinh học, địa chất) để chỉ màu sắc một cách chính xác.
    • The geologist noted the luteous streaks in the rock formation. (Nhà địa chất ghi nhận những vệt màu vàng đất trong lớp đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Luteo- (tiền tố): Một tiền tố trong tiếng Anh nguồn gốc Latin, có nghĩa "màu vàng" hoặc "liên quan đến màu vàng", thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học.
    • Lutein (n): Lutein, một sắc tố màu vàng cam trong thực vật động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish-orange: vàng cam.
  • Ochre / Ocher (n, adj): màu vàng đất, màu thổ hoàng.
  • Saffron (n, adj): màu nghệ tây, vàng nghệ (thường chỉ một sắc vàng cam rực rỡ hơn).
Lưu ý
  • "Luteous" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc mô tả chuyên biệt. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "yellowish-orange" hoặc "ocher".
luteous

The artist mixed a luteous pigment for the sunset.

tính từ
  1. (số nhiều) màu da cam