lutetian

/'lu:θərən/
Học thuật
Thân thiện
lutetian

A Lutetian street is lined with charming cafes and historic buildings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thành phố Paris, thủ đô nước Pháp: Từ "Lutetian" một tính từ cổ hoặc tính văn chương, dùng để chỉ những liên quan đến thành phố Paris. Từ này bắt nguồn từ tên Latinh cổ của Paris "Lutetia".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed artifacts from the Lutetian period of the city's history. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời kỳ Lutetian trong lịch sử thành phố.)
    • He wrote a poem describing the Lutetian streets at dawn. (Ông ấy đã viết một bài thơ mô tả những con phố Lutetian lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutetian" trong địa chất học: Trong ngành địa chất, "Lutetian" (viết hoa) tên của một tầng địa chất thuộc thế Eocene, được đặt tên theo các trầm tích được tìm thấykhu vực Paris.
    • The fossils date back to the Lutetian age. (Các hóa thạch niên đại từ thời kỳ Lutetian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutetia (danh từ riêng): Tên Latinh cổ của thành phố Paris.
  • Parisian (tính từ): (Từ thông dụng hơn) Thuộc về Paris.
    • Parisian architecture is famous worldwide. (Kiến trúc Paris nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Parisian: (Thuộc về) Paris. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn.)
Lưu ý
  • Từ "Lutetian" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "Parisian" được ưa dùng hơn để mô tả những thứ thuộc về Paris.
  • Khi viết hoa ("Lutetian"), chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
lutetian

A Lutetian street is lined with charming cafes and historic buildings.

tính từ
  1. (thuộc) Pa-ri (thủ đô Pháp)

Từ chứa "lutetian"