lutetium

lutetium

A scientist holds a small vial containing lutetium.

Định nghĩa

Danh từ: Lutetium một nguyên tố hóa học kim loại thuộc nhóm đất hiếm, hóa trị ba (trivalent). Nguyên tố này thường xuất hiện cùng với yttrium trong tự nhiên. Ký hiệu hóa học của Lu số nguyên tử 71.

dụ sử dụng
  • (Lutetium một trong những nguyên tố đất hiếm ít phong phú nhất.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng lutetium trong một số phương pháp điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutetium oxide": oxit lutetium, một hợp chất thường dùng trong sản xuất chất xúc tác gốm sứ kỹ thuật.
    • Lutetium oxide has high thermal stability. (Oxit lutetium độ ổn định nhiệt cao.)
  • "Lutetium-177": đồng vị phóng xạ của lutetium, được dùng trong y học hạt nhân để điều trị u thần kinh nội tiết.
    • Lutetium-177 therapy is effective for certain neuroendocrine tumors. (Liệu pháp Lutetium-177 hiệu quả đối với một số khối u thần kinh nội tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutetium (danh từ, không biến thể): nguyên tố hóa học này không dạng biến thể từ vựng khác trong tiếng Anh.
  • Lutetium (tính từ): dùng để mô tả các hợp chất hoặc đặc tính liên quan đến nguyên tố này.
    • Lutetium compounds are studied for their magnetic properties. (Các hợp chất lutetium được nghiên cứu tính chất từ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lu: ký hiệu hóa học, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh khoa học.
  • Cassiopium: tên gọi của lutetium, hiện không còn được dùng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "lutetium" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lutetium" do tính chất chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống