luteum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoàng thể: "luteum" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến hoàng thể (corpus luteum), một cấu trúc nội tiết tạm thời trong buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The corpus luteum is essential for maintaining early pregnancy. (Hoàng thể là rất cần thiết để duy trì thai kỳ giai đoạn đầu.)
- Luteum tissue produces progesterone. (Mô hoàng thể sản xuất progesterone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corpus luteum": Đây là thuật ngữ y học phổ biến nhất có chứa "luteum", chỉ cấu trúc hình thành từ nang trứng sau khi rụng trứng.
- The doctor monitored the development of the corpus luteum on the ultrasound. (Bác sĩ theo dõi sự phát triển của hoàng thể trên hình ảnh siêu âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Luteal (adj): thuộc về giai đoạn hoàng thể. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong các cụm từ như "luteal phase" (giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt).
- Lutein (n): một loại sắc tố carotenoid, có thể tìm thấy trong hoàng thể, lòng đỏ trứng và một số thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Luteal: thuộc về hoàng thể (thường dùng trong y học và sinh học).
Adjective
- thuộc, liên quan tới hoàng thể (lutein)