luteum

Học thuật
Thân thiện
luteum

The scientist examines the luteum tissue under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoàng thể: "luteum" một tính từ mô tả những liên quan đến hoàng thể (corpus luteum), một cấu trúc nội tiết tạm thời trong buồng trứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corpus luteum is essential for maintaining early pregnancy. (Hoàng thể rất cần thiết để duy trì thai kỳ giai đoạn đầu.)
    • Luteum tissue produces progesterone. ( hoàng thể sản xuất progesterone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corpus luteum": Đây thuật ngữ y học phổ biến nhất chứa "luteum", chỉ cấu trúc hình thành từ nang trứng sau khi rụng trứng.
    • The doctor monitored the development of the corpus luteum on the ultrasound. (Bác sĩ theo dõi sự phát triển của hoàng thể trên hình ảnh siêu âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Luteal (adj): thuộc về giai đoạn hoàng thể. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong các cụm từ như "luteal phase" (giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt).
  • Lutein (n): một loại sắc tố carotenoid, có thể tìm thấy trong hoàng thể, lòng đỏ trứng một số thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Luteal: thuộc về hoàng thể (thường dùng trong y học sinh học).
luteum

The scientist examines the luteum tissue under the microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hoàng thể (lutein)

Từ chứa "luteum"