lutéinisation

Học thuật
Thân thiện
lutéinisation

La lutéinisation transforme le follicule ovarien en corps jaune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lutein hóa: Quá trình sinhtrong đó các tế bào nang trứng (tế bào hạt) ở buồng trứng biến đổi thành các tế bào hoàng thể (tế bào lutein) sau khi rụng trứng. Đâymột bước quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt, chuẩn bị cho việc mang thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lutéinisation est un processus essentiel pour la production de progestérone. (Sự lutein hóa là một quá trình thiết yếu cho việc sản xuất progesterone.)
    • La phase de lutéinisation suit immédiatement l'ovulation. (Giai đoạn lutein hóa diễn ra ngay sau khi rụng trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "induction de la lutéinisation": sự cảm ứng/kích thích quá trình lutein hóa.
    • L'hormone LH est responsable de l'induction de la lutéinisation. (Hormone LH chịu trách nhiệm cho việc cảm ứng quá trình lutein hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutéiniser (động từ): lutein hóa.

    • Les cellules commencent à se lutéiniser après l'ovulation. (Các tế bào bắt đầu lutein hóa sau khi rụng trứng.)
  • Lutéal, lutéale (tính từ): (thuộc về) hoàng thể.

    • La phase lutéale est la période qui suit la lutéinisation. (Pha hoàng thểgiai đoạn diễn ra sau sự lutein hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation lutéale: sự chuyển hóa thành hoàng thể.
  • Formation du corps jaune: sự hình thành thể vàng/hoàng thể.
lutéinisation

La lutéinisation transforme le follicule ovarien en corps jaune.

danh từ giống cái
  1. sự lutein hóa

Từ gần giống