latinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự La tinh hóa: Quá trình chuyển đổi một hệ thống chữ viết, một ngôn ngữ hoặc một yếu tố văn hóa sang sử dụng bảng chữ cái Latinh hoặc làm cho nó mang đặc điểm Latinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La latinisation de nombreuses langues a été facilitée par la colonisation. (Sự La tinh hóa nhiều ngôn ngữ đã được tạo điều kiện bởi quá trình thuộc địa hóa.)
- La latinisation des noms propres est courante dans les publications scientifiques. (Việc La tinh hóa các danh từ riêng là phổ biến trong các ấn phẩm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latinisation d'un alphabet": sự La tinh hóa một bảng chữ cái.
- La latinisation de l'alphabet vietnamien a donné naissance au chữ Quốc ngữ. (Sự La tinh hóa bảng chữ cái tiếng Việt đã sinh ra chữ Quốc ngữ.)
"latinisation culturelle": sự La tinh hóa về mặt văn hóa.
- La romanisation a entraîné une certaine latinisation culturelle des régions conquises. (Sự La Mã hóa đã dẫn đến một sự La tinh hóa văn hóa nhất định ở các vùng bị chinh phục.)
Biến thể và từ gần giống
Latiniser (động từ): La tinh hóa.
- Latiniser un texte. (La tinh hóa một văn bản.)
Latinisant, e (danh từ/ tính từ): người nghiên cứu văn hóa Latinh; có tính chất Latinh.
- Un érudit latinisant. (Một học giả nghiên cứu văn hóa Latinh.)
Latinité (danh từ giống cái): tính chất Latinh, cộng đồng văn hóa Latinh.
Từ đồng nghĩa
- Romanisation (danh từ giống cái): sự La Mã hóa (thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc áp dụng văn hóa và chữ viết La Mã/Latinh).
Các cụm từ liên quan
- Système de latinisation: hệ thống La tinh hóa.
- Le pinyin est un système de latinisation du chinois. (Pinyin là một hệ thống La tinh hóa tiếng Trung.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "latinisation")
danh từ giống cái
- sự La tinh hóa