luxembourgeois

Học thuật
Thân thiện
luxembourgeois

Un Luxembourgeois boit un café sur une terrasse à Luxembourg-Ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Lúc-xam-bua: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của Đại công quốc Luxembourg, bao gồm văn hóa, ngôn ngữ, thể chế hoặc con người.
    • Ví dụ: La culture luxembourgeoise est un mélange fascinant. (Văn hóa Lúc-xam-buamột sự pha trộn hấp dẫn.)
  2. Danh từ:

    • Người Lúc-xam-bua: Chỉ công dân hoặc người sinh sống tại Đại công quốc Luxembourg.
    • Ví dụ: Un Luxembourgeois m'a aidé à trouver mon chemin. (Một người Lúc-xam-bua đã giúp tôi tìm đường.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il parle couramment le français et l'allemand, mais sa langue maternelle est le luxembourgeois. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Pháp tiếng Đức, nhưng tiếng mẹ đẻ của anh ấytiếng Lúc-xam-bua.)
    • Nous avons goûté la cuisine luxembourgeoise traditionnelle. (Chúng tôi đã nếm thử ẩm thực truyền thống Lúc-xam-bua.)
  • Danh từ:

    • Les Luxembourgeois sont souvent multilingues. (Người Lúc-xam-bua thường đa ngôn ngữ.)
    • Elle est Luxembourgeoise de naissance. ( ấyngười Lúc-xam-bua bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết hoa (Luxembourgeois), từ này thường được dùng để chỉ người dân Luxembourg. Ở dạng viết thường (luxembourgeois), thường được dùng như một tính từ hoặc để chỉ ngôn ngữ.
  • Trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ như (công dân Luxembourg) hoặc (hộ chiếu Luxembourg).
Biến thể từ gần giống
  • Luxembourgeoise (n.f): Dạng giống cái của danh từ, chỉ người phụ nữ Lúc-xam-bua.
    • Une Luxembourgeoise a remporté le concours. (Một phụ nữ Lúc-xam-bua đã thắng cuộc thi.)
  • Luxembourgeoisie (n.f): Tầng lớp tư sản Luxembourg. (Lưu ý: Đâymột từ riêng, không phải dạng số nhiều của 'Luxembourgeois').
  • Luxembourg (n.m): Tên quốc gia Lúc-xam-bua.
Từ đồng nghĩa
  • Du Luxembourg: (Thuộc về) Luxembourg. Đâymột cách diễn đạt khác, thường trang trọng hơn.
    • l'économie du Luxembourg (nền kinh tế Luxembourg)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ này.

luxembourgeois

Un Luxembourgeois boit un café sur une terrasse à Luxembourg-Ville.

tính từ
  1. (thuộc) Lúc-xam-bua
danh từ
  1. người nước Lúc-xam-bua