luxembourgian

Học thuật
Thân thiện
luxembourgian

A family enjoys a traditional Luxembourgian meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến, hay đặc điểm của Luxembourg: Từ này dùng để mô tả những thuộc về hoặc mang đặc trưng của Đại công quốc Luxembourg, bao gồm văn hóa, con người, ngôn ngữ, hoặc đặc điểm địa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Luxembourgian landscape is known for its rolling hills and forests. (Cảnh quan Luxembourgian nổi tiếng với những ngọn đồi khu rừng thoai thoải.)
    • She is studying Luxembourgian history and politics. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử chính trị Luxembourgian.)
    • We tried some traditional Luxembourgian food at the festival. (Chúng tôi đã thử một số món ăn truyền thống Luxembourgian tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luxembourgian identity": bản sắc Luxembourgian.

    • The Luxembourgian identity is shaped by its multilingualism and central European location. (Bản sắc Luxembourgian được định hình bởi đặc tính đa ngôn ngữ vị trí trung tâm châu Âu của .)
  • "Luxembourgian perspective": góc nhìn/quan điểm Luxembourgian.

    • The article offers a unique Luxembourgian perspective on European integration. (Bài báo đưa ra một góc nhìn Luxembourgian độc đáo về hội nhập châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxembourger (danh từ): người Luxembourg.

    • He is a Luxembourger living abroad. (Anh ấy một người Luxembourg đang sốngnước ngoài.)
  • Luxembourgish (tính từ/danh từ): (thuộc) ngôn ngữ Luxembourg; (thuộc) Luxembourg (cách dùng phổ biến hơn cho ngôn ngữ).

    • Luxembourgish is the national language. (Tiếng Luxembourgish ngôn ngữ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Luxembourg: của Luxembourg.
  • Luxembourg (khi dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh): (thuộc) Luxembourg.
    • The Luxembourg economy is strong. (Nền kinh tế Luxembourg rất mạnh.)
Lưu ý
  • Từ "Luxembourgian" ít phổ biến hơn so với "Luxembourgish" khi nói về ngôn ngữ. "Luxembourgish" thuật ngữ tiêu chuẩn cho ngôn ngữ chính thức của Luxembourg.
  • Khi chỉ quốc tịch, "Luxembourger" (danh từ) từ thông dụng hơn. "Luxembourgian" chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả.
luxembourgian

A family enjoys a traditional Luxembourgian meal together.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc diểm của Luxembourg

Từ đồng nghĩa