luzule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Danh từ):
- Cỏ đăng tâm: Một loài thực vật thuộc họ cỏ, thường có hoa nhỏ màu trắng hoặc nâu, mọc ở những vùng rừng núi hoặc đất ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La luzule pousse dans les sous-bois humides. (Cỏ đăng tâm mọc ở những khu rừng ẩm ướt.)
- On peut reconnaître la luzule à ses petites fleurs blanches. (Có thể nhận ra cỏ đăng tâm nhờ những bông hoa nhỏ màu trắng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luzule blanche": cỏ đăng tâm trắng, một loài phổ biến.
- La luzule blanche est commune dans les forêts européennes. (Cỏ đăng tâm trắng phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
"Luzule des champs": cỏ đăng tâm đồng, một loài mọc ở đồng cỏ.
- La luzule des champs préfère les prairies ensoleillées. (Cỏ đăng tâm đồng ưa những đồng cỏ có nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Luzula (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi thực vật này, cũng được dùng như một biến thể tên gọi.
- Le genre Luzula comprend de nombreuses espèces. (Chi Luzula bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Herbe: cỏ (từ chung cho các loài thực vật thân thảo).
- Graminée: cây hòa thảo (thuật ngữ thực vật học cho các loài cỏ).
Thông tin thêm
- Phân loại: "Luzule" là một từ chuyên ngành thực vật học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "cỏ đăng tâm" và ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái (giống đực luzula)
- (thực vật học) cỏ đăng tâm