lucilie

Học thuật
Thân thiện
lucilie

Une lucilie se pose sur une fleur sauvage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con ruồi giòi: Một loài ruồi thuộc họ Calliphoridae, thường đẻ trứng trên thịt hoặc xác chết động vật, từ đó nở ra ấu trùng (giòi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lucilie pond ses œufs sur la viande. (Con ruồi giòi đẻ trứng lên thịt.)
    • Les larves de la lucilie se nourrissent de matières en décomposition. (Ấu trùng của con ruồi giòi ăn các chất đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucilie"một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học côn trùng học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày; người ta thường dùng các từ chung hơn như "mouche à viande" (ruồi thịt) hoặc "mouche bleue" (ruồi xanh).
Biến thể từ gần giống
  • Lucilia: Đâytên khoa học (chi) của loài ruồi này. Trong ngữ cảnh khoa học, "Lucilia" "lucilie" có thể đề cập đến cùng một nhóm côn trùng.
  • Mouche à viande (danh từ giống cái): Ruồi thịt (cách gọi thông thường).
  • Mouche bleue (danh từ giống cái): Ruồi xanh (chỉ dựa trên màu sắc cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Mouche à viande: ruồi thịt.
  • Mouche bleue: ruồi xanh.
  • Mouche à asticots: ruồi giòi (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "lucilie" do đâymột danh từ chỉ một loài côn trùng cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lucilie".

lucilie

Une lucilie se pose sur une fleur sauvage.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con ruồi giòi

Từ gần giống