luỵ

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước mắt: "luỵ" chỉ nước mắt, thường dùng trong văn thơ cổ hoặc văn chương trang trọng.
    • Tai ương, điều không may: "luỵ" cũng mang nghĩa là tai họa, sự rủi ro, điều xui xẻo.
  2. Động từ:

    • Nhờ vả, cầu cạnh: "luỵ" có nghĩaphải nhờ đến người khác không thể tự mình làm được, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nước mắt):

    • Luỵ tuôn rơi. (Nước mắt trào ra, chảy xuống.)
    • Trong câu thơ, hình ảnh luỵ gợi nỗi buồn sâu lắng. (Nước mắt trong thơ tượng trưng cho sự đau khổ.)
  • Danh từ (tai ương):

    • Mang luỵ vào thân. (Tự chuốc lấy tai họa vào người.)
    • Tránh xa những chuyện gây luỵ cho bản thân. (Tránh những việc mang lại rủi ro không đáng .)
  • Động từ (nhờ vả):

    • Cách sông nên phải luỵ đò. ( bị sông ngăn cách nên phải nhờ đến người lái đò — ý nói trong hoàn cảnh khó khăn, phải nhờ cậy người khác.)
    • Anh ấy không muốn luỵ ai, nhưng hoàn cảnh bắt buộc. (Anh ấy không muốn cầu cạnh người khác, nhưng tình thế nên phải làm vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luỵ tình": đau khổ tình yêu, thường dùng để chỉ sự buồn , rơi lệ chuyện tình cảm.

    • Nàng thơ của chàng mang đầy luỵ tình. (Người con gái trong thơ anh ấy chất chứa nỗi buồn tình yêu.)
  • "luỵ phiền": làm phiền, gây khó khăn cho người khác (thường dùng khi nhờ vả).

    • Tôi không muốn luỵ phiền anh chị, nhưng việc này cần sự giúp đỡ. (Tôi không muốn làm phiền, nhưng việc này cần nhờ vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Lụy (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "luỵ", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói viết hiện đại.

    • Lụy tình (đau khổ tình) — Anh ấy khóc lụy tình. (Anh ấy khóc tình yêu tan vỡ.)
  • Luỵ lờ (từ láy): trạng thái yếu ớt, mềm yếu, dễ bị khuất phục.

    • Dáng điệu luỵ lờ của ấy khiến ai cũng thương. (Dáng vẻ yếu đuối của ấy làm người khác xót xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước mắt (danh từ): chất lỏng từ mắt khi buồn hoặc vuiđồng nghĩa với nghĩa "luỵ" nước mắt.

    • Nước mắt chảy dài. (Luỵ tuôn rơi.)
  • Tai ương (danh từ): điều không may, rủi rođồng nghĩa với nghĩa "luỵ" tai họa.

    • Tai ương ập đến bất ngờ. (Luỵ đến không lường trước.)
  • Nhờ vả (động từ): cầu cạnh, xin sự giúp đỡđồng nghĩa với nghĩa "luỵ" nhờ vả.

    • Phải nhờ vả người quen mới xong việc. (Phải luỵ người quen mới xong.)
Thành ngữ liên quan
  • Luỵ người hơn luỵ việc: ý nói nhờ vả người khác còn khó hơn tự mình làm việc.
    • Tôi thà tự làm còn hơn, luỵ người hơn luỵ việc. (Tôi thích tự làm hơn, nhờ vả người khác rất phiền phức.)