lviii

Học thuật
Thân thiện
lviii

The Roman numeral LVIII is carved into a stone tablet.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective): Số La biểu thị số lượng năm mươi tám (58). Đây một số đếm.
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • Chapter LVIII of the book is very interesting. (Chương LVIII của cuốn sách rất thú vị.)
    • The inscription was dated LVIII A.D. (Dòng chữ khắc niên đại năm 58 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: "LVIII" thường được sử dụng trong các văn bản cổ, bia , lời tựa sách, hoặc để đánh số các sự kiện lớn (như Thế vận hội Olympic hay các triều đại vua chúa) nhằm tạo sự trang trọng tính lịch sử.
    • Pope John Paul LVIII (Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô Đệ Nhị Thập Bát) - Lưu ý: Đây dụ minh họa về cấu trúc, không phải tên thật.
  • Trong thiết kế nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong thiết kế đồng hồ mặt số, các tác phẩm nghệ thuật, hoặc phim ảnh để tạo phong cách cổ điển hoặc biểu tượng.
Biến thể từ liên quan
  • 58 (fifty-eight): Cách viết thông thường bằng chữ sốRập bằng chữ của "LVIII".
  • Số La : Hệ thống chữ số sử dụng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu thị giá trị. "LVIII" một phần của hệ thống này.
    • L = 50
    • VIII = 8
  • LVII (57): Số La đứng ngay trước LVIII.
  • LIX (59): Số La đứng ngay sau LVIII.
Từ đồng nghĩa
  • Fifty-eight: Năm mươi tám (cách viết bằng chữ).
  • 58: Cách viết bằng chữ sốRập.
Lưu ý quan trọng
  • "LVIII" một số từ (numeral/adjective) chứ không phải một từ thông thường. không dạng số nhiều, không chia động từ, chức năng chính để đếm, đánh số thứ tự, hoặc biểu thị số lượng.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, cách viết "58" hoặc "fifty-eight" được ưu tiên sử dụng dễ đọc phổ biến hơn. "LVIII" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính hình thức, truyền thống hoặc trang trọng.
lviii

The Roman numeral LVIII is carved into a stone tablet.

Adjective
  1. nhiều hơn 50 tám đợn vị; 58

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống