lycanthropy

/lai'kænθrəpi/
Học thuật
Thân thiện
lycanthropy

A person afflicted with lycanthropy transforms under the full moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoang tưởng hóa sói: Trong y học, "lycanthropy" một chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp, trong đó người bệnh ảo tưởng rằng họ có thể biến đổi thành hoặc đã biến đổi thành một con sói.
    • Sự biến hình thành người sói: Trong văn hóa dân gian, thần thoại văn học giả tưởng, "lycanthropy" chỉ khả năng ma thuật hoặc lời nguyền khiến một người có thể biến đổi hình dạng thành một sinh vật giống sói (người sói).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psychiatrist diagnosed the patient's delusion as clinical lycanthropy. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán ảo tưởng của bệnh nhân chứng hoang tưởng hóa sói lâm sàng.)
    • According to the legend, the curse of lycanthropy is passed on through a bite. (Theo truyền thuyết, lời nguyền biến hình thành người sói được truyền qua một vết cắn.)
    • Stories about lycanthropy are common in European folklore. (Những câu chuyện về sự biến hình thành người sói phổ biến trong văn hóa dân gian châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical lycanthropy": Hoang tưởng hóa sói lâm sàng. Đây thuật ngữ y học chính thức cho chứng rối loạn.
    • Clinical lycanthropy is considered a rare psychiatric syndrome. (Hoang tưởng hóa sói lâm sàng được coi một hội chứng tâm thần hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycanthrope (danh từ): Người sói; người mắc chứng hoang tưởng hóa sói.
    • The novel's hero is a lycanthrope struggling with his curse. (Người anh hùng trong tiểu thuyết một người sói đang vật lộn với lời nguyền của mình.)
  • Lycanthropic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của người sói hoặc chứng hoang tưởng hóa sói.
    • The film features lycanthropic transformations under the full moon. (Bộ phim cảnh biến hình thành người sói dưới trăng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Werewolfism: (Từ ít phổ biến hơn) Trạng thái hoặc đặc tính của người sói.
  • Therianthropy: (Thuật ngữ rộng hơn) Khái niệm tổng quát về sự biến hình giữa người động vật trong thần thoại, không chỉ giới hạnsói.
Thành ngữ liên quan
  • A curse of lycanthropy: Lời nguyền biến thành người sói. Cụm từ thường dùng trong các câu chuyện giả tưởng.
    • He bore the curse of lycanthropy since childhood. (Anh ấy mang lời nguyền biến thành người sói từ thời thơ ấu.)
lycanthropy

A person afflicted with lycanthropy transforms under the full moon.

danh từ
  1. (y học) hoang tưởng hoá sói
  2. sự biến thành chó sói (phù thuỷ...)

Từ gần giống