lyke-wake

/'laikweik/
Học thuật
Thân thiện
lyke-wake

A family keeps the lyke-wake for their departed grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thức canh tử thi (đêm trước hôm đưa đám): "lyke-wake" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử văn hóa dân gian, để chỉ tập tục thức đêm canh giữ thi thể người đã khuất vào đêm trước ngày chôn cất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers held a lyke-wake for the old farmer. (Dân làng đã tổ chức một đêm thức canh tử thi cho người nông dân già.)
    • The tradition of the lyke-wake has mostly disappeared. (Tập tục thức canh tử thi hầu như đã biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a lyke-wake": tổ chức một đêm thức canh tử thi.
    • It was customary to hold a lyke-wake in the family home. (Việc tổ chức một đêm thức canh tử thi tại nhà riêng của gia đình một phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake (n): lễ thức canh, lễ viếng (một từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • Friends and family attended the wake. (Bạn bè gia đình đã tham dự lễ viếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigil: sự thức canh, lễ canh thức (thường ý nghĩa tôn giáo hoặc trang nghiêm hơn).
lyke-wake

A family keeps the lyke-wake for their departed grandmother.

danh từ
  1. sự thức canh tử thi (đêm trước hôm đưa đám)