lymphangite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm mạch bạch huyết: Chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các mạch bạch huyết, thường là biến chứng của một nhiễm trùng ở vùng da hoặc mô lân cận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lymphangite est une complication sérieuse d'une plaie infectée. (Viêm mạch bạch huyết là một biến chứng nghiêm trọng của vết thương bị nhiễm trùng.)
- Le médecin a diagnostiqué une lymphangite après l'apparition de traînées rouges sur le bras. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm mạch bạch huyết sau khi xuất hiện các vệt đỏ trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lymphangite aiguë": viêm mạch bạch huyết cấp tính.
- La lymphangite aiguë nécessite souvent un traitement antibiotique par voie intraveineuse. (Viêm mạch bạch huyết cấp tính thường cần điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch.)
"lymphangite carcinomateuse": viêm mạch bạch huyết do ung thư (một dạng di căn đặc biệt).
- La lymphangite carcinomateuse est une forme de dissémination tumorale dans les vaisseaux lymphatiques. (Viêm mạch bạch huyết do ung thư là một hình thức lan tỏa của khối u trong các mạch bạch huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Lymphatique (adj): (thuộc về) bạch huyết.
- Le système lymphatique est essentiel pour l'immunité. (Hệ thống bạch huyết rất cần thiết cho hệ miễn dịch.)
Lymphadénite (n.f): viêm hạch bạch huyết.
- La lymphadénite est souvent associée à la lymphangite. (Viêm hạch bạch huyết thường đi kèm với viêm mạch bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation des vaisseaux lymphatiques: viêm các mạch bạch huyết (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) viêm mạch bạch huyết