lymphangite

Học thuật
Thân thiện
lymphangite

Une infirmière examine un bras présentant une lymphangite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm mạch bạch huyết: Chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy racác mạch bạch huyết, thườngbiến chứng của một nhiễm trùngvùng da hoặc lân cận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lymphangite est une complication sérieuse d'une plaie infectée. (Viêm mạch bạch huyếtmột biến chứng nghiêm trọng của vết thương bị nhiễm trùng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une lymphangite après l'apparition de traînées rouges sur le bras. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm mạch bạch huyết sau khi xuất hiện các vệt đỏ trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lymphangite aiguë": viêm mạch bạch huyết cấp tính.

    • La lymphangite aiguë nécessite souvent un traitement antibiotique par voie intraveineuse. (Viêm mạch bạch huyết cấp tính thường cần điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch.)
  • "lymphangite carcinomateuse": viêm mạch bạch huyết do ung thư (một dạng di căn đặc biệt).

    • La lymphangite carcinomateuse est une forme de dissémination tumorale dans les vaisseaux lymphatiques. (Viêm mạch bạch huyết do ung thưmột hình thức lan tỏa của khối u trong các mạch bạch huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphatique (adj): (thuộc về) bạch huyết.

    • Le système lymphatique est essentiel pour l'immunité. (Hệ thống bạch huyết rất cần thiết cho hệ miễn dịch.)
  • Lymphadénite (n.f): viêm hạch bạch huyết.

    • La lymphadénite est souvent associée à la lymphangite. (Viêm hạch bạch huyết thường đi kèm với viêm mạch bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation des vaisseaux lymphatiques: viêm các mạch bạch huyết (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
lymphangite

Une infirmière examine un bras présentant une lymphangite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm mạch bạch huyết