lymphoblast

lymphoblast

A scientist examines a lymphoblast under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên bào lymphomột loại tế bào lympho chưa trưởng thành, thường được tìm thấy trong tủy xương máu. Đây giai đoạn phát triển sớm của tế bào lympho, sự gia tăng bất thường của chúng liên quan đến một số bệnh ung thư máu như bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xác định được các nguyên bào lympho bất thường trong mẫu máu của bệnh nhân.)
  • (Nguyên bào lympho thường được tìm thấy trong tủy xương, nơi chúng phát triển thành các tế bào lympho trưởng thành.)
  • (Sự dư thừa nguyên bào lympho có thể dấu hiệu của bệnh bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lymphoblast crisis": khủng hoảng nguyên bào lympho – giai đoạn bệnh tiến triển nhanh trong bệnh bạch cầu, khi số lượng nguyên bào lympho tăng đột biến.

    • The patient entered a lymphoblast crisis, requiring immediate chemotherapy. (Bệnh nhân bước vào giai đoạn khủng hoảng nguyên bào lympho, cần hóa trị ngay lập tức.)
  • "Lymphoblast morphology": hình thái nguyên bào lympho – đặc điểm cấu trúc của tế bào này dưới kính hiển vi, thường được dùng trong chẩn đoán.

    • The pathologist examined the lymphoblast morphology to confirm the diagnosis. (Nhà giải phẫu bệnh đã kiểm tra hình thái nguyên bào lympho để xác nhận chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphoblastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nguyên bào lympho.
    • Lymphoblastic leukemia is a common type of childhood cancer. (Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho một loại ung thư phổ biếntrẻ em.)
  • Lymphocyte (danh từ): tế bào lympho – tế bào trưởng thành nguyên bào lympho phát triển thành.
    • Mature lymphocytes play a key role in the immune system. (Các tế bào lympho trưởng thành đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Immature lymphocyte: tế bào lympho chưa trưởng thành (mô tả trực tiếp chức năng của nguyên bào lympho).
  • Blast cell: tế bào blast (thuật ngữ chung cho các tế bào non trong tủy xương).
Các cụm từ liên quan
  • Lymphoblast count: số lượng nguyên bào lympho (thường được đo trong xét nghiệm máu).
    • The lymphoblast count was elevated in the patient's blood test. (Số lượng nguyên bào lympho tăng cao trong xét nghiệm máu của bệnh nhân.)
  • Lymphoblast transformation: sự biến đổi nguyên bào lympho (quá trình chuyển đổi thành tế bào lympho trưởng thành hoặc biến đổi ác tính).
    • Lymphoblast transformation can be triggered by genetic mutations. (Sự biến đổi nguyên bào lympho có thể được kích hoạt bởi các đột biến gen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lymphoblast" đây thuật ngữ chuyên ngành y học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, cụm từ "blast crisis" (khủng hoảng blast) thường được dùng để mô tả tình trạng nguy kịch liên quan đến sự gia tăng nguyên bào lympho.