lymphogranulomatose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh bạch mô hạt: Một bệnh lý thuộc nhóm bệnh u lympho ác tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tế bào Reed-Sternberg trong hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic de lymphogranulomatose a été confirmé par la biopsie. (Chẩn đoán bệnh bạch mô hạt đã được xác nhận qua sinh thiết.)
- La lymphogranulomatose est aussi connue sous le nom de maladie de Hodgkin. (Bệnh bạch mô hạt còn được biết đến với tên gọi bệnh Hodgkin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lymphogranulomatose maligne": bệnh bạch mô hạt ác tính.
- Le traitement de la lymphogranulomatose maligne a beaucoup progressé. (Việc điều trị bệnh bạch mô hạt ác tính đã tiến bộ rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Lymphogranulomatose bénigne (n.f): bệnh bạch mô hạt lành tính (thường chỉ bệnh u hạt bạch huyết lành tính, khác với nghĩa chính của từ mục tiêu).
- Maladie de Hodgkin (n.f): bệnh Hodgkin (tên gọi khác phổ biến cho ác tính).
Từ đồng nghĩa
- Maladie de Hodgkin: bệnh Hodgkin (tên gọi chuyên môn phổ biến hơn trong y học hiện đại).
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán và trao đổi học thuật.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh lâm sàng và thông tin y tế phổ thông hiện nay, tên gọi "bệnh Hodgkin" (Maladie de Hodgkin) được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh bạch mô hạt