lymphogranulomatose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh bạch hạt: Một bệnhthuộc nhóm bệnh u lympho ác tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tế bào Reed-Sternberg trong hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic de lymphogranulomatose a été confirmé par la biopsie. (Chẩn đoán bệnh bạch hạt đã được xác nhận qua sinh thiết.)
    • La lymphogranulomatose est aussi connue sous le nom de maladie de Hodgkin. (Bệnh bạch hạt còn được biết đến với tên gọi bệnh Hodgkin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lymphogranulomatose maligne": bệnh bạch hạt ác tính.
    • Le traitement de la lymphogranulomatose maligne a beaucoup progressé. (Việc điều trị bệnh bạch hạt ác tính đã tiến bộ rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphogranulomatose bénigne (n.f): bệnh bạch hạt lành tính (thường chỉ bệnh u hạt bạch huyết lành tính, khác với nghĩa chính của từ mục tiêu).
  • Maladie de Hodgkin (n.f): bệnh Hodgkin (tên gọi khác phổ biến cho ác tính).
Từ đồng nghĩa
  • Maladie de Hodgkin: bệnh Hodgkin (tên gọi chuyên môn phổ biến hơn trong y học hiện đại).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từmột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi học thuật.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh lâm sàng thông tin y tế phổ thông hiện nay, tên gọi "bệnh Hodgkin" (Maladie de Hodgkin) được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh bạch hạt