lymphoïde

Học thuật
Thân thiện
lymphoïde

Un tissu lymphoïde est représenté dans un schéma éducatif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bạch huyết, liên quan đến hệ thống bạch huyết: "Lymphoïde" là một tính từ trong sinh học sinhhọc, dùng để mô tả các , tế bào hoặc cấu trúc liên quan đến việc sản xuất trưởng thành của tế bào lympho (tế bào bạch cầu quan trọng trong hệ miễn dịch).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu lymphoïde est essentiel pour la réponse immunitaire. ( bạch huyết rất cần thiết cho phản ứng miễn dịch.)
    • Les organes lymphoïdes comprennent la rate et les ganglions lymphatiques. (Các cơ quan bạch huyết bao gồm lá lách các hạch bạch huyết.)
    • Cette maladie affecte principalement le système lymphoïde. (Căn bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thống bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellule lymphoïde": tế bào bạch huyết, tế bào lympho. Đâythuật ngữ chuyên ngành chỉ các tế bào bạch cầu như tế bào lympho B lympho T.

    • Les lymphocytes sont un type de cellule lymphoïde. (Tế bào lympho là một loại tế bào bạch huyết.)
  • "Prolifération lymphoïde": sự tăng sinh tế bào lympho. Thuật ngữ dùng trong y học để mô tả sự phát triển bất thường của các bạch huyết.

    • Le médecin a détecté une prolifération lymphoïde bénigne. (Bác sĩ đã phát hiện một sự tăng sinh tế bào lympho lành tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphoïdie (danh từ giống cái): (y học) tình trạng giống bệnh bạch huyết.

    • La lymphoïdie est une affection rare. (Chứng bạch huyết giảmột bệnhhiếm gặp.)
  • Lymphocyte (danh từ giống đực): tế bào lympho, một loại tế bào bạch cầu.

    • Le taux de lymphocytes est normal dans son sang. (Tỷ lệ tế bào lympho trong máu của anh ấybình thường.)
  • Lymphatique (tính từ): thuộc về bạch huyết, bạch mạch. Từ này thường dùng để chỉ hệ thống ống dẫn (bạch mạch).

    • Le système lymphatique transporte la lymphe. (Hệ bạch mạch vận chuyển bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunitaire (tính từ): thuộc về miễn dịch. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng thường liên quan chặt chẽ với hệ thống lymphoïde.
    • La réponse immunitaire implique des organes lymphoïdes. (Phản ứng miễn dịch liên quan đến các cơ quan bạch huyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lymphoïde".

lymphoïde

Un tissu lymphoïde est représenté dans un schéma éducatif.

tính từ
  1. (Tissu lymphoïde) (sinh vật học; sinhhọc) tạo bạch huyết bào, bạch