lynch law

/lintʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối hành hình Lynch, luật Lynch: Một hình thức trừng phạt đám đông bất hợp pháp, trong đó một người bị nghi ngờ phạm tội (thường không qua xét xử) bị bắt giữ hành hình, thường bằng cách treo cổ, bởi một đám đông hoặc nhóm người tự xưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, lynch law was a brutal reality in some frontier towns. (Vào thế kỷ 19, luật Lynch một thực tế tàn bạomột số thị trấn biên giới.)
    • The mob acted under lynch law, ignoring the legal system entirely. (Đám đông hành động theo luật Lynch, bỏ qua hoàn toàn hệ thống pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to lynch law": bị xử theo luật Lynch, bị đám đông trừng trị.

    • The accused thief was subject to lynch law before the sheriff could intervene. (Kẻ trộm bị buộc tội đã bị xử theo luật Lynch trước khi cảnh sát trưởng có thể can thiệp.)
  • "a case of lynch law": một vụ án áp dụng luật Lynch.

    • The historian documented a tragic case of lynch law from the town's past. (Nhà sử học đã ghi chép lại một vụ án luật Lynch bi thảm từ quá khứ của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • To lynch (ngoại động từ): hành hình (ai đó) theo kiểu Lynch, treo cổ không qua xét xử.
    • The racist mob threatened to lynch the innocent man. (Đám đông phân biệt chủng tộc đe dọa sẽ hành hình kiểu Lynch người đàn ông vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Mob justice: công lý của đám đông (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trừng trị bất hợp pháp).
  • Vigilantism: hành động của nhóm tự xử (thường chỉ những người tự cho mình quyền thực thi pháp luật bên ngoài hệ thống tư pháp).
Lưu ý về ngữ cảnh sắc thái
  • Sắc thái: "Lynch law" mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, biểu thị sự man rợ, bất công vi phạm nghiêm trọng các quyền con người nguyên tắc pháp quyền. Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc bạo lực đám đôngHoa Kỳ.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "law" (luật pháp chính thống). "Lynch law" không phải luật thực sự, một hành động phi pháp được ngụy trang dưới danh nghĩa "công lý".
danh từ+ Cách viết khác : (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen)
ngoại động từ
  1. hành hình kiểu linsơ