lynchpin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chốt bánh xe: "lynchpin" là một cái chốt được cắm qua trục xe để giữ bánh xe cố định, ngăn không cho nó rơi ra ngoài.
- Yếu tố trung tâm, trụ cột: Nghĩa bóng, "lynchpin" chỉ một người hoặc vật đóng vai trò then chốt, là nguồn hỗ trợ và ổn định chính, giữ cho toàn bộ hệ thống hoặc tổ chức hoạt động trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wheel fell off because the lynchpin was missing. (Bánh xe rơi ra vì thiếu chốt bánh xe.)
- Faith is his lynchpin, giving him strength in difficult times. (Niềm tin là trụ cột của anh ấy, mang lại sức mạnh trong những lúc khó khăn.)
- The keystone of campaign reform was the ban on soft money; it was the lynchpin of the entire effort. (Nền tảng của cải cách chiến dịch là lệnh cấm tiền mềm; đó là yếu tố trung tâm của toàn bộ nỗ lực.)
- He is the lynchpin of this firm, without him the company would collapse. (Anh ấy là trụ cột của công ty này, không có anh ấy công ty sẽ sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a lynchpin": đóng vai trò là yếu tố trung tâm.
- The central database serves as a lynchpin for all the company's operations. (Cơ sở dữ liệu trung tâm đóng vai trò là yếu tố trung tâm cho mọi hoạt động của công ty.)
"to remove the lynchpin": loại bỏ yếu tố then chốt.
- Removing the lynchpin from the project caused it to fail. (Loại bỏ yếu tố then chốt khỏi dự án đã khiến nó thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lynchpin (n): biến thể chính tả phổ biến của "linchpin", cả hai đều có nghĩa giống nhau.
- Linchpin (n): cách viết khác, thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết hiện đại.
- The linchpin of the team is the captain. (Trụ cột của đội là đội trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Keystone (n): đá then chốt (trong kiến trúc), yếu tố trung tâm.
- Anchor (n): mỏ neo, người/vật làm chỗ dựa vững chắc.
- Cornerstone (n): nền tảng, yếu tố cơ bản nhất.
- Pillar (n): trụ cột, người/vật hỗ trợ chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "lynchpin", nhưng có thể kết hợp với: - To rely on (dựa vào): They rely on her as the lynchpin of the project. (Họ dựa vào cô ấy như trụ cột của dự án.) - To act as (đóng vai trò): He acts as the lynchpin between the two departments. (Anh ấy đóng vai trò là cầu nối giữa hai phòng ban.)
Thành ngữ liên quan
- The lynchpin of the argument: điểm mấu chốt của lập luận.
- The lynchpin of his argument was the lack of evidence. (Điểm mấu chốt trong lập luận của anh ấy là sự thiếu bằng chứng.)