lyophilisation

danh từ giống cái
  1. phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lyophilisation"

lyophilisation
La lyophilisation permet de conserver des aliments pour les astronautes.