lyophilisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp đông khô lạnh: Một kỹ thuật bảo quản các chất dễ hỏng (như huyết thanh, huyết tương, vi khuẩn, thuốc, thực phẩm) bằng cách làm đông lạnh sản phẩm, sau đó giảm áp suất xung quanh để cho phép nước đá thăng hoa trực tiếp từ trạng thái rắn sang hơi, mà không qua giai đoạn lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lyophilisation est utilisée pour conserver les vaccins. (Phương pháp đông khô lạnh được sử dụng để bảo quản vắc-xin.)
- La lyophilisation du café permet de le transporter facilement. (Việc đông khô lạnh cà phê cho phép vận chuyển nó dễ dàng.)
- Ce produit a subi une lyophilisation. (Sản phẩm này đã trải qua quá trình đông khô lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédé de lyophilisation": quy trình đông khô lạnh.
- Le procédé de lyophilisation est complexe mais efficace. (Quy trình đông khô lạnh phức tạp nhưng hiệu quả.)
"Unité de lyophilisation": thiết bị/máy đông khô lạnh.
- Le laboratoire est équipé d'une unité de lyophilisation. (Phòng thí nghiệm được trang bị một máy đông khô lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Lyophiliser (động từ): tiến hành đông khô lạnh.
- Il faut lyophiliser ces échantillons biologiques. (Cần phải đông khô lạnh các mẫu sinh học này.)
Lyophilisat (danh từ giống đực): sản phẩm đã được đông khô lạnh.
- Ce lyophilisat doit être reconstitué avec de l'eau stérile. (Sản phẩm đông khô lạnh này phải được pha lại với nước vô trùng.)
Lyophile (tính từ): có ái lực với dung môi (thường là nước); hoặc chỉ vật chất đã được xử lý bằng phương pháp đông khô lạnh.
- Une préparation lyophile. (Một chế phẩm đã được đông khô lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dessiccation par le froid: sấy khô bằng lạnh (cách giải thích kỹ thuật).
- Cryodessiccation: đông khô (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp thông dụng).
danh từ giống cái
- phương pháp đông khô lạnh (để bảo quản huyết thanh, huyết tương...)