lypressin

lypressin

A doctor administers lypressin to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Lypressin một loại hormone tổng hợp, tác dụng chống lợi tiểu co mạch, được sử dụng trong y học để điều trị bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus). Chất này hoạt động tương tự hormone vasopressin tự nhiên trong cơ thể, giúp giảm lượng nước tiểu thải ra duy trì cân bằng nước.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn lypressin để kiểm soát bệnh đái tháo nhạt của bệnh nhân.)
  • (Lypressin được dùng dưới dạng xịt mũi để thuận tiện.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Lypressin therapy": liệu pháp điều trị bằng lypressin.

    • Lypressin therapy has been effective in reducing excessive urination.
      (Liệu pháp lypressin đã hiệu quả trong việc giảm tiểu nhiều.)
  • "Synthetic lypressin": lypressin tổng hợp, được sản xuất nhân tạo thay vì chiết xuất từ nguồn tự nhiên.

    • Synthetic lypressin is preferred due to its purity and consistency.
      (Lypressin tổng hợp được ưa chuộng độ tinh khiết tính nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasopressin (n): hormone tự nhiên chức năng tương tự lypressin.

    • Vasopressin is produced by the hypothalamus and stored in the pituitary gland.
      (Vasopressin được sản xuất bởi vùng dưới đồi lưu trữ trong tuyến yên.)
  • Desmopressin (n): một dẫn xuất tổng hợp khác của vasopressin, cũng dùng để điều trị đái tháo nhạt.

    • Desmopressin is often used as an alternative to lypressin.
      (Desmopressin thường được dùng như một lựa chọn thay thế cho lypressin.)
Từ đồng nghĩa
  • Antidiuretic hormone (ADH): hormone chống lợi tiểu, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng cùng chức năng chính.
  • Vasoconstrictor: chất co mạch, mô tả một trong các tác dụng của lypressin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lypressin" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lypressin" đây từ chuyên môn.

Từ gần giống