lyrate
/'laiərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình đàn lia: Dùng để mô tả hình dạng của một vật (thường là lá cây) có đường cong gợi nhớ đến hình dáng của cây đàn lia (lyre), một nhạc cụ cổ đại. Hình dạng này thường có một thùy lớn ở đầu và các thùy nhỏ hơn ở phần dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has beautiful lyrate leaves. (Cây đó có những chiếc lá hình đàn lia rất đẹp.)
- Botanists use the term 'lyrate' to describe a specific leaf shape. (Các nhà thực vật học sử dụng thuật ngữ 'lyrate' để mô tả một hình dạng lá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lyrate-pinnatifid": Một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học mô tả lá vừa có hình đàn lia vừa có dạng lông chim chẻ sâu.
- The species is identified by its lyrate-pinnatifid foliage. (Loài này được nhận dạng bởi tán lá có hình đàn lia dạng lông chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Lyrately (phó từ): Một cách có hình dạng như đàn lia.
- The leaf is divided lyrately. (Chiếc lá được chia tách theo dạng hình đàn lia.)
Từ đồng nghĩa
- Lyre-shaped: Có hình đàn lia (cách giải thích nghĩa đen).
- Fiddle-shaped: Có hình cây vĩ cầm (một từ đồng nghĩa gần, vì hình dáng tương tự).
Thành ngữ liên quan