lyricalness
/'lirikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trữ tình: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc thể hiện cảm xúc cá nhân một cách sâu sắc, đẹp đẽ và giàu cảm xúc, thường thấy trong thơ ca, âm nhạc hoặc văn xuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lyricalness of her poetry moved the audience to tears. (Tính chất trữ tình trong thơ của bà ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
- Critics praised the lyricalness of the novel's descriptions. (Các nhà phê bình đã ca ngợi tính chất trữ tình trong những đoạn miêu tả của cuốn tiểu thuyết.)
- The song's beauty lies in its simple lyricalness. (Vẻ đẹp của bài hát nằm ở tính chất trữ tình giản dị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to capture the lyricalness of": nắm bắt được tính trữ tình của.
- The painter struggled to capture the lyricalness of the sunset. (Người họa sĩ đã vật lộn để nắm bắt được tính trữ tình của hoàng hôn.)
"sheer lyricalness": tính trữ tình thuần túy.
- The piece is admired for its sheer lyricalness and emotional depth. (Tác phẩm được ngưỡng mộ vì tính trữ tình thuần túy và chiều sâu cảm xúc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Lyrical (adj): mang tính trữ tình, giàu cảm xúc.
- His writing style is very lyrical. (Phong cách viết của anh ấy rất trữ tình.)
Lyricism (n): tính chất trữ tình, phong cách trữ tình (thường dùng thay thế cho "lyricalness").
- The lyricism of the music is undeniable. (Tính trữ tình của bản nhạc là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Poetic quality: chất thơ, tính chất thi ca.
- Musicality: tính nhạc, giai điệu (khi nói về ngôn từ).
- Expressiveness: tính biểu cảm.
Lưu ý sử dụng
- "Lyricalness" là một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "lyricism". Nó thường được dùng trong văn cảnh phê bình văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc để mô tả phẩm chất trữ tình đặc biệt của một tác phẩm.
- Từ này nhấn mạnh vào của sự trữ tình hơn là phong cách tổng thể.
danh từ
- tính chất trữ tình