lyrisme

Học thuật
Thân thiện
lyrisme

Le poète exprime son lyrisme dans un vers émouvant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ trữ tình: Chỉ một thể loại thơ ca bày tỏ trực tiếp cảm xúc, tâm tư, tình cảm cá nhân của tác giả.
    • Cảm hứng trữ tình; tính chất trữ tình: Chỉ phẩm chất đầy cảm xúc, sự bay bổng thi vị trong cách diễn đạt, không chỉ giới hạn trong thơ ca có thể trong văn xuôi, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • (Tính chất trữ tình trong những bài thơ của ông ấy chạm đến độc giả một cách sâu sắc.)
  • (Cuốn tiểu thuyết này mang đậm một cảm hứng trữ tình kín đáo nhưng mạnh mẽ.)
  • (Người ta ngưỡng mộ chất thơ trữ tình trong âm nhạc của nhà soạn nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un lyrisme...": tính chất trữ tình...
    • Un chant d'un lyrisme pur. (Một bài ca tính trữ tình thuần khiết.)
  • "Faire preuve de lyrisme": Thể hiện sự bay bổng, cảm xúc dạt dào trong diễn đạt.
    • Dans son discours, il a fait preuve d'un grand lyrisme. (Trong bài diễn văn của mình, ông ấy đã thể hiện một sự bay bổng trữ tình lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyrique (adj): (thuộc về) trữ tình, đầy cảm xúc.
    • Un poète lyrique. (Một nhà thơ trữ tình.)
  • Lyriquement (adv): Một cách trữ tình.
    • Elle s'exprime lyriquement. ( ấy diễn đạt một cách trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Poésie (n.f): Thơ ca, chất thơ (nghĩa rộng, có thể bao hàm ).
  • Émotion (n.f): Cảm xúc (nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc hơn là phong cách diễn đạt).
  • Exaltation (n.f): Sự say mê, bay bổng (nhấn mạnh đến cường độ cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "lyrisme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lyrisme")

lyrisme

Le poète exprime son lyrisme dans un vers émouvant.

danh từ giống đực
  1. thơ trữ tình
  2. cảm hứng trữ tình; tính chất trữ tình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "lyrisme"