lysosome

lysosome

A student observes a lysosome in a diagram of an animal cell.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lysosome một bào quan (organelle) nằm trong tế bào chất (cytoplasm) của hầu hết các tế bào, đặc biệt nhiềubạch cầu (leukocytes), tế bào gan thận. Chức năng chính của lysosome tiêu hóa nội bào, tức là phân hủy các chất thải, các bào quan , các vi khuẩn hoặc virus xâm nhập bằng cách sử dụng các enzyme thủy phân (hydrolytic enzymes) hoạt động trong môi trường axit.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lysosome tự thực bào" (autophagic lysosome): lysosome tham gia vào quá trình tự thực bào (autophagy), nơi tế bào tiêu hóa các thành phần của chính để duy trì cân bằng nội môi.
    Trong điều kiện thiếu dinh dưỡng, lysosome tự thực bào giúp tế bào tái chế năng lượng từ các bào quan không cần thiết.

  • "lysosome thứ cấp" (secondary lysosome): lysosome kết hợp với các túi chứa chất cần tiêu hóa ( dụ: phagosome) để hình thành một bào quan tiêu hóa hoàn chỉnh.
    Sau khi kết hợp với phagosome, lysosome thứ cấp bắt đầu quá trình phân hủy vi khuẩn bị thực bào.

Biến thể từ gần giống
  • Lysosomal (tính từ): thuộc về lysosome, liên quan đến lysosome.
  • Lysosome-like (tính từ): giống lysosome, tính chất hoặc chức năng tương tự lysosome.
Từ đồng nghĩa
  • Bào quan tiêu hóa (digestive vacuole): thuật ngữ mô tả chức năng của lysosome trong việc tiêu hóa chất thải, tuy nhiên từ này ít phổ biến hơn trong sinh học tế bào hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (lysosome danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • Không (lysosome thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).

Từ gần giống