lysozyme
Học thuậtThân thiện
Un étudiant observe l'action du lysozyme sur une paroi bactérienne au microscope.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lizozim: Một loại enzyme có khả năng phá vỡ thành tế bào của một số vi khuẩn, đóng vai trò như một phần của hệ thống phòng vệ tự nhiên trong cơ thể. Nó được tìm thấy trong các chất tiết như nước mắt, nước bọt và lòng trắng trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lysozyme est une enzyme protectrice. (Lizozim là một enzyme bảo vệ.)
- On trouve du lysozyme dans la salive. (Người ta tìm thấy lizozim trong nước bọt.)
- L'action du lysozyme détruit la paroi des bactéries. (Tác động của lizozim phá hủy thành tế bào của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lysozyme d'œuf": lizozim từ trứng, thường đề cập đến loại được chiết xuất từ lòng trắng trứng, được sử dụng trong nghiên cứu và công nghiệp thực phẩm.
- Le lysozyme d'œuf est utilisé comme conservateur naturel. (Lizozim từ trứng được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lysozymique (tính từ): thuộc về lizozim, có liên quan đến lizozim.
- L'activité lysozymique de la salive. (Hoạt tính lysozymique của nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Muramidase: Tên gọi khoa học khác của cùng một loại enzyme.
Un étudiant observe l'action du lysozyme sur une paroi bactérienne au microscope.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) lizozim