légitimement

Học thuật
Thân thiện
légitimement

Il a hérité légitimement de la maison de ses parents.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) chính đáng: Hành động dựa trênlẽ, đạohoặc quy tắc được xã hội thừa nhận, không trái với lương tâm hay công lý.
    • (Một cách) hợp pháp: Hành động phù hợp với quy định của pháp luật, được pháp luật công nhận bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể chính đáng cảm thấy tự hào về công việc của mình.)
  • (Mảnh đất này thuộc về anh ta một cách hợp pháp.)
  • ( ấy chính đáng thắc mắc về lý do của sự chậm trễ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • juste titre": Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh để nhấn mạnh tính chính đáng, đúng đắn.
    • Il s'inquiète à juste titre pour l'avenir. (Anh ấy lo lắng một cách chính đáng cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Légitime (adj): chính đáng, hợp pháp.
    • une défense légitime (sự tự vệ chính đáng)
  • Légitimer (v): làm cho hợp pháp, biện minh chính đáng.
    • légitimer une décision (biện minh cho một quyết định)
  • Légitimité (n): tính chính đáng, tính hợp pháp.
    • la légitimité d'un gouvernement (tính chính đáng của một chính phủ)
Từ đồng nghĩa
  • Justement: một cách đúng đắn, chính đáng.
  • À bon droit: lý, quyền (nhấn mạnh quyền lợi hợp pháp hoặc đạo lý).
  • Juridiquement: về mặt pháp lý (thiên về nghĩa hợp pháp).
Từ trái nghĩa
  • Illégitimement: một cách bất chính, không hợp pháp.
  • Injustement: một cách bất công, không chính đáng.
légitimement

Il a hérité légitimement de la maison de ses parents.

phó từ
  1. (một cách) chính đáng
    • Fortune légitimement acquise
      của cải kiếm được một cách chính đáng
  2. (một cách) hợp pháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "légitimement"