légitimiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa chính thống: Liên quan đến học thuyết ủng hộ quyền kế vị hợp pháp và chính thống, đặc biệt dựa trên luật kế vị cổ truyền.
- (Sử học, Pháp) Thuộc về phái chính thống: Chỉ những người ủng hộ dòng dõi Bourbon chính thống (con cháu của Vua Charles X) lên ngôi sau Cách mạng Tháng Bảy năm 1830, thay vì dòng Orléans.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa chính thống: Người ủng hộ nguyên tắc quyền lực hợp pháp và chính thống, thường trong bối cảnh chính trị hoặc hoàng gia.
- (Sử học, Pháp) Người theo phái chính thống: Cụ thể chỉ người Pháp trong thế kỷ 19 ủng hộ việc phục hồi ngai vàng cho dòng Bourbon chính thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La doctrine légitimiste défendait le droit divin des rois. (Học thuyết chính thống chủ nghĩa bảo vệ quyền lực thần thánh của các vị vua.)
- Il appartenait au parti légitimiste après 1830. (Ông ấy thuộc về đảng phái chính thống sau năm 1830.)
Danh từ:
- Les légitimistes refusèrent de reconnaître le roi Louis-Philippe. (Những người theo phái chính thống từ chối công nhận Vua Louis-Philippe.)
- C'était un légitimiste convaincu, fidèle au comte de Chambord. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa chính thống cuồng tín, trung thành với Bá tước xứ Chambord.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La cause légitimiste": Sự nghiệp/chính nghĩa của phái chính thống.
- Il a consacré sa vie à la cause légitimiste. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp của phái chính thống.)
"Un prétendant légitimiste": Một người tranh ngôi theo phe chính thống.
- Le comte de Chambord était le prétendant légitimiste au trône de France. (Bá tước xứ Chambord là người tranh ngôi theo phe chính thống cho ngai vàng nước Pháp.)
Biến thể và từ liên quan
Légitimisme (danh từ): Chủ nghĩa chính thống (học thuyết chính trị).
- Le légitimisme s'opposait à l'orléanisme. (Chủ nghĩa chính thống đối lập với chủ nghĩa Orléans.)
Légitime (tính từ): Hợp pháp, chính đáng.
- un héritier légitime (một người thừa kế hợp pháp)
Từ đồng nghĩa
- Royaliste (danh từ/tính từ): Người bảo hoàng/thuộc phe bảo hoàng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả légitimiste).
- Contre-révolutionnaire (danh từ/tính từ): Người phản cách mạng/thuộc phe phản cách mạng (trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang đậm tính lịch sử và chính trị, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về lịch sử Pháp thế kỷ 19 hoặc các cuộc tranh luận về tính hợp pháp của quyền lực.
- Trong tiếng Việt, thường được dịch là "theo phái chính thống" hoặc "người theo chủ nghĩa chính thống" tùy ngữ cảnh.
tính từ
- chính thống chủ nghĩa
- (sử học) theo phái chính thống (Pháp)
danh từ
- người theo chủ nghĩa chính thống
- (sử học) người theo theo phái chính thống (Pháp)