létal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây chết: "létal" mô tả một yếu tố, chất, hoặc tác động có khả năng gây ra cái chết. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, sinh lý học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le venin de ce serpent est létal pour l'homme. (Nọc độc của con rắn này gây chết người.)
- Une maladie létale. (Một căn bệnh gây chết người.)
- L'arme a un effet létal. (Vũ khí có tác dụng gây chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potentiel létal": tiềm năng gây chết, khả năng gây tử vong.
- Ce produit chimique a un potentiel létal élevé. (Hóa chất này có tiềm năng gây chết cao.)
"Issue létale": kết cục chết người, hậu quả tử vong.
- L'accident a eu une issue létale. (Tai nạn đã có một kết cục chết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Létalité (danh từ giống cái): tính gây chết, tỷ lệ tử vong.
- La létalité de cette épidémie est inquiétante. (Tính gây chết của dịch bệnh này thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Mortel: gây chết, chết người.
- Fatal: chí mạng, gây tử vong.
Từ trái nghĩa
- Inoffensif: vô hại.
- Bénin: lành tính, không nguy hiểm đến tính mạng.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học; y học) gây chết
- Gène létalgien gây chết
- Dose létaleliều gây chết