létal

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc; y học) gây chết
    • Gène létal
      gien gây chết
    • Dose létale
      liều gây chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "létal"

létal
Un gène létal peut causer la mort d'un organisme.