létalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tính gây chết: Khả năng của một yếu tố (như một gen, một chất độc) gây ra cái chết cho một sinh vật.
- (Y học) Điều kiện gây chết: Đặc tính của một bệnh tật, chấn thương hoặc tác nhân có thể dẫn đến tử vong.
- Tỷ lệ tử vong: Tỷ lệ phần trăm số ca tử vong trong tổng số các trường hợp mắc một bệnh cụ thể hoặc tiếp xúc với một tác nhân nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La létalité de ce virus est élevée. (Tỷ lệ tử vong của loại virus này là cao.)
- Les chercheurs étudient la létalité de cette mutation génétique. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính gây chết của đột biến gen này.)
- Le taux de létalité de la maladie a diminué grâce aux nouveaux traitements. (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh đã giảm nhờ các phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Létalité d'une épidémie": Tỷ lệ tử vong của một dịch bệnh.
- La létalité de cette épidémie a surpris les autorités sanitaires. (Tỷ lệ tử vong của dịch bệnh này đã làm các cơ quan y tế ngạc nhiên.)
"Coefficient de létalité": Hệ số gây chết, một chỉ số định lượng về mức độ gây tử vong.
- Le coefficient de létalité est un indicateur crucial en épidémiologie. (Hệ số gây chết là một chỉ số quan trọng trong dịch tễ học.)
Biến thể và từ gần giống
Létal (adj): Gây chết người, có tính chất chết người.
- Une dose létale. (Một liều lượng gây chết người.)
Létalement (adv): Một cách gây chết người.
- Un poison agissant létalement. (Một chất độc hoạt động một cách gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
- Taux de mortalité: Tỷ lệ tử vong (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ cho một bệnh cụ thể).
- Mortalité: Tỷ lệ chết, sự tử vong (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Innocuité: Tính vô hại.
- Bénignité: Tính lành tính (của một bệnh).
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) tính gây chết (của một gien)
- (y học) điều kiện gây chết
- tỷ lệ tử vong