létalité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Tính gây chết: Khả năng của một yếu tố (như một gen, một chất độc) gây ra cái chết cho một sinh vật.
    • (Y học) Điều kiện gây chết: Đặc tính của một bệnh tật, chấn thương hoặc tác nhân có thể dẫn đến tử vong.
    • Tỷ lệ tử vong: Tỷ lệ phần trăm số ca tử vong trong tổng số các trường hợp mắc một bệnh cụ thể hoặc tiếp xúc với một tác nhân nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La létalité de ce virus est élevée. (Tỷ lệ tử vong của loại virus nàycao.)
    • Les chercheurs étudient la létalité de cette mutation génétique. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính gây chết của đột biến gen này.)
    • Le taux de létalité de la maladie a diminué grâce aux nouveaux traitements. (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh đã giảm nhờ các phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Létalité d'une épidémie": Tỷ lệ tử vong của một dịch bệnh.

    • La létalité de cette épidémie a surpris les autorités sanitaires. (Tỷ lệ tử vong của dịch bệnh này đã làm các cơ quan y tế ngạc nhiên.)
  • "Coefficient de létalité": Hệ số gây chết, một chỉ số định lượng về mức độ gây tử vong.

    • Le coefficient de létalité est un indicateur crucial en épidémiologie. (Hệ số gây chếtmột chỉ số quan trọng trong dịch tễ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Létal (adj): Gây chết người, tính chất chết người.

    • Une dose létale. (Một liều lượng gây chết người.)
  • Létalement (adv): Một cách gây chết người.

    • Un poison agissant létalement. (Một chất độc hoạt động một cách gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Taux de mortalité: Tỷ lệ tử vong (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ cho một bệnh cụ thể).
  • Mortalité: Tỷ lệ chết, sự tử vong (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Innocuité: Tính vô hại.
  • Bénignité: Tính lành tính (của một bệnh).
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tính gây chết (của một gien)
  2. (y học) điều kiện gây chết
  3. tỷ lệ tử vong