lộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chồi non, mầm non: Phần non mới mọc ra từ cây, thường vào mùa xuân, biểu tượng cho sự sinh sôi, nảy nở.
- Bổng lộc, lương bổng: Lương thưởng, của cải, địa vị mà quan lại, người có chức vụ nhận được (nghĩa cổ).
- Của cải, phúc lành: Những điều tốt lành, tài lộc được cho là do thần linh, trời đất ban tặng, thường theo quan niệm dân gian.
Ví dụ sử dụng
Chồi non:
- Mùa xuân, cây cối đâm chồi nảy lộc.
- Người ta thường hái một cành lộc non về nhà ngày đầu năm để cầu may.
Bổng lộc:
- Ông quan thanh liêm, không màng lộc nước.
- Câu đối xưa có chữ "Lộc" tượng trưng cho sự thăng tiến, bổng lộc.
Của cải, phúc lành:
- Đi lễ chùa đầu năm để xin lộc thánh về nhà.
- Ăn lộc là thụ hưởng những thức ăn, đồ vật đã được cúng ở đình, chùa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lộc trời": của cải, phúc lành tự nhiên mà có, do trời ban.
- Sống ở vùng đất màu mỡ, hưởng lộc trời.
"Lộc bất tận hưởng": (thành ngữ) của cải, phúc lộc không nên hưởng thụ một cách tham lam, quá mức; cần biết chia sẻ và giữ mức độ.
- Cổ nhân dạy "Lộc bất tận hưởng" để răn đời về lòng tham.
"Phúc *lộc thọ": một bộ ba điều ước truyền thống, trong đó "lộc*" tượng trưng cho sự giàu có, tài lộc.
- Tranh tam đa thường vẽ ba ông Phúc, Lộc, Thọ.
Biến thể và từ liên quan
Lộc cộc (từ tượng thanh): âm thanh lọc cọc, lộp cộp.
- Tiếng gõ cửa lộc cộc giữa đêm.
Lộc nhung (danh từ): sừng non của con hươu, nai, được dùng làm thuốc quý trong Đông y.
- Lộc nhung là một vị thuốc bổ.
Tài lộc (danh từ): tiền tài và phúc lộc.
- Cầu mong một năm mới đầy đủ tài lộc.
Từ đồng nghĩa
- Chồi, mầm (với nghĩa chồi non).
- Bổng, lương, bổng lộc (với nghĩa lương bổng).
- Phúc, phước, phúc lành (với nghĩa điều tốt lành).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Đâm chồi nảy *lộc"*: cây cối sinh sôi, nảy nở; thường dùng để ví von với sự phát triển, khởi sắc.
- Công ty mới thành lập đã đâm chồi nảy lộc.
"Lộc vừng": tên một loài cây, hoa của nó màu đỏ rủ xuống, tượng trưng cho sự bình an, tài lộc theo phong thủy.
- Trồng cây lộc vừng trước nhà để đón may mắn.
- 1 dt. Chồi non: đâm chồi nẩy lộc đi hái lộc.
- 2 dt. 1. Lương bổng của quan lại: lương cao lộc hậu bổng lộc lợi lộc phúc lộc thất lộc lộc tước. 2. Của có giá trị do đấng linh thiêng ban cho, theo mê tín: lộc trời lộc bất tận hưởng.