máy ảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ, thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh: "máy ảnh" là một thiết bị quang học có khả năng thu nhận và lưu giữ hình ảnh của đối tượng thông qua cảm biến hoặc phim.
- Một loại máy móc trong lĩnh vực nhiếp ảnh: "máy ảnh" chỉ chung các loại thiết bị chuyên dụng cho việc chụp hình, từ đơn giản đến phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn mang theo chiếc máy ảnh trong mỗi chuyến du lịch.
- Công nghệ máy ảnh kỹ thuật số đã thay đổi hoàn toàn ngành nhiếp ảnh.
- Chiếc máy ảnh cũ này vẫn chụp được những bức hình rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy ảnh" trong ngữ cảnh chuyên môn: thường được phân loại theo công nghệ (máy ảnh phim, máy ảnh kỹ thuật số), theo cấu trúc (máy ảnh DSLR, máy ảnh mirrorless) hoặc theo mục đích sử dụng (máy ảnh chuyên nghiệp, máy ảnh nghiệp dư).
- Máy ảnh mirrorless ngày càng được ưa chuộng vì sự gọn nhẹ và chất lượng cao.
Biến thể và từ gần giống
- Máy quay phim (n): thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh động (video).
- Ống kính (n): bộ phận quan trọng của máy ảnh, quyết định chất lượng và góc chụp của hình ảnh.
- Máy ảnh cơ (n): cách gọi thông thường cho máy ảnh sử dụng phim, hoạt động bằng cơ học và điện tử cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Máy chụp hình: từ đồng nghĩa, cùng chỉ thiết bị chụp ảnh (thường dùng trong văn nói).
- Camera: từ mượn tiếng Anh, được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "máy ảnh" trong tiếng Việt. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm như "chụp ảnh", "lắp máy ảnh", "cầm máy ảnh").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "máy ảnh").
- Dụng cụ dùng để chụp ảnh.